16 lượt xem
University of San Francisco
University of San Francisco là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại San Francisco. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học San Francisco là trường liên kết với Thiên chúa giáo (Dòng Tên - www.jesuit.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học San Francisco có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of San Francisco đào tạo tổng cộng 95 ngành cho sinh viên quốc tế (48 ngành bậc Cử nhân, 47 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (48 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Tài chính (Finance, General) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Quảng cáo (Advertising) | |
| Khoa học Xã hội | Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Kiến trúc | Kiến trúc (Architecture) |
| Nghệ thuật | Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khu vực & Văn hóa học | Khu vực học (khác) (Area Studies, Other) |
| Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies) | |
| Liên ngành | Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature) |
| Văn học So sánh (Comparative Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (47 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng Chuyên khoa (Clinical Nurse Specialist) |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Luật | Luật (Law) |
| Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General) | |
| Chương trình Luật cho Luật sư Nước ngoài (Programs for Foreign Lawyers) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) | |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Sinh học & Y sinh | Công nghệ Sinh học (Biotechnology) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Liên ngành | Bảo tàng học (Museology/Museum Studies) |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
Muốn Du Học Tại University of San Francisco?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ