14 lượt xem
Academy of Art University
Academy of Art University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục tại Hoa Kỳ, đặt tại San Francisco. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Học viện Nghệ thuật có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Academy of Art University đào tạo tổng cộng 78 ngành cho sinh viên quốc tế (52 ngành bậc Cử nhân, 26 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (52 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Công nghệ Truyền thông | Hoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects) |
| Công nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician) | |
| Hoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects) | |
| Công nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician) | |
| Hoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Mô phỏng & Môi trường Ảo (Modeling, Virtual Environments and Simulation) |
| Đồ họa Máy tính (Computer Graphics) | |
| Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design) | |
| Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other) | |
| Mô phỏng & Môi trường Ảo (Modeling, Virtual Environments and Simulation) | |
| Đồ họa Máy tính (Computer Graphics) | |
| Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other) | |
| Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design) | |
| Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design) | |
| Đồ họa Máy tính (Computer Graphics) | |
| Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other) | |
| Nghệ thuật | Minh họa (Illustration) |
| Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design) | |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Nghệ thuật Số (Digital Arts) | |
| Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Diễn xuất (Acting) | |
| Biên kịch (Playwriting and Screenwriting) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design) | |
| Minh họa (Illustration) | |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Nghệ thuật Số (Digital Arts) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) | |
| Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design) | |
| Diễn xuất (Acting) | |
| Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art) | |
| Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design) | |
| Minh họa (Illustration) | |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Báo chí (Journalism) | |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising) |
| Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising) | |
| Giáo dục | Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General) |
| Kiến trúc | Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture) |
| Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (26 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design) |
| Mô phỏng & Môi trường Ảo (Modeling, Virtual Environments and Simulation) | |
| Đồ họa Máy tính (Computer Graphics) | |
| Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other) | |
| Công nghệ Truyền thông | Hoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects) |
| Công nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician) | |
| Nghệ thuật | Nhiếp ảnh (Photography) |
| Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) | |
| Nghệ thuật Số (Digital Arts) | |
| Minh họa (Illustration) | |
| Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design) | |
| Biên kịch (Playwriting and Screenwriting) | |
| Diễn xuất (Acting) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Âm nhạc (khác) (Music, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Báo chí (Journalism) | |
| Kiến trúc | Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture) |
| Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) | |
| Giáo dục | Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General) |
Muốn Du Học Tại Academy of Art University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ