23 lượt xem
Golden Gate University
Golden Gate University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại San Francisco. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Golden Gate có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Không báo cáo
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Golden Gate University đào tạo tổng cộng 48 ngành cho sinh viên quốc tế (18 ngành bậc Cử nhân, 30 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (18 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Liên ngành | Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
| Khoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other) | |
| Luật | Luật Hoa Kỳ (American/U.S. Law/Legal Studies/Jurisprudence) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (30 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Luật | Luật (Law) |
| Luật Hoa Kỳ (American/U.S. Law/Legal Studies/Jurisprudence) | |
| Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Thuế (Taxation) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services) | |
| Quản lý Dự án (Project Management) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Khoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology) |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Tâm lý học (khác) (Psychology, Other) | |
| Liên ngành | Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) |
| Toán & Thống kê | Toán Tài chính (Financial Mathematics) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Nghệ thuật | Quản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management) |
Muốn Du Học Tại Golden Gate University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ