23 lượt xem
University of Saint Francis
University of Saint Francis là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Fort Wayne. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Saint Francis là trường liên kết với Thiên chúa giáo - Công giáo (Franciscan - www.ssfpa.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Saint Francis có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Saint Francis đào tạo tổng cộng 72 ngành cho sinh viên quốc tế (57 ngành bậc Cử nhân, 15 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (57 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist) | |
| Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Trợ lý Vật lý Trị liệu (Physical Therapy Assistant) | |
| Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer) | |
| Kỹ thuật Phẫu thuật (Surgical Technology/Technologist) | |
| Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician) | |
| Kỹ thuật viên Xét nghiệm Y học (Clinical/Medical Laboratory Technician) | |
| Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật Số (Digital Arts) |
| Công nghệ Âm nhạc (Music Technology) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Công nghệ Âm nhạc (Music Technology) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & Cải huấn (Criminal Justice and Corrections, General) |
| Tư pháp Hình sự & Cải huấn (Criminal Justice and Corrections, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Bảo hiểm (Insurance) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Đại cương (General Studies) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Truyền thông & Báo chí | Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Mục vụ Giáo dân (Lay Ministry) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (15 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Học đường (School Psychology) |
| Tâm lý học (Psychology, General) |
Muốn Du Học Tại University of Saint Francis?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ