US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Purdue University Fort Wayne PFW

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · FORT WAYNE

Purdue University Fort Wayne

Công lập
Loại hình
8.000 đến 8.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Purdue University Fort Wayne là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Fort Wayne. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Purdue Fort Wayne không liên quan đến bất kỳ tôn giáo nào. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Purdue Fort Wayne có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Purdue University Fort Wayne đào tạo tổng cộng 79 ngành cho sinh viên quốc tế (61 ngành bậc Cử nhân, 18 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (61 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Tâm lý họcTâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Công nghệ Âm nhạc (Music Technology)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Hành chính công (Public Administration)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeThính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (18 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Giáo dụcTham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeÂm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)

  Muốn Du Học Tại Purdue University Fort Wayne?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Purdue University Fort Wayne?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2101 E. Coliseum Boulevard Fort Wayne 46805-1499 Indiana United States
Màu sắcOld gold and black
Học phí đại học21.015 USD/năm + phí 1.205 USD (2023–24)
Học phí sau đại học14.774 USD/năm + phí 723 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtChứng chỉ sau thạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829