9 lượt xem
Indiana Institute of Technology
Indiana Institute of Technology là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Fort Wayne. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Học viện Công nghệ Indiana có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Indiana Institute of Technology đào tạo tổng cộng 57 ngành cho sinh viên quốc tế (49 ngành bậc Cử nhân, 8 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (49 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) | |
| Cải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other) | |
| Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management) | |
| Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) | |
| Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
| Đồ họa Máy tính (Computer Graphics) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other) | |
| Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications) | |
| Quản trị Web & Đa phương tiện (Web/Multimedia Management and Webmaster) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Đồ họa Máy tính (Computer Graphics) | |
| Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications) | |
| Quản trị Web & Đa phương tiện (Web/Multimedia Management and Webmaster) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) |
| Trị liệu Giải trí (Therapeutic Recreation/Recreational Therapy) | |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies) | |
| Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) | |
| Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Trẻ em (Child Development) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Luật | Dự bị Luật (Pre-Law Studies) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (8 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
Muốn Du Học Tại Indiana Institute of Technology?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ