9 lượt xem
University of Pittsburgh
University of Pittsburgh là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Pittsburgh. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Pittsburgh có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Pittsburgh đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (98 ngành bậc Cử nhân, 52 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (98 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Sinh học Phân tử (Molecular Biology) | |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Sinh học Tính toán (Computational Biology) | |
| Sinh thái & Tiến hóa (Ecology and Evolutionary Biology) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science) | |
| Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences) | |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other) | |
| Tin học Ứng dụng (Informatics) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Tài chính (Finance, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Nhân sự (khác) (Human Resources Management and Services, Other) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) | |
| Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Phương pháp Nghiên cứu & Định lượng (Research Methodology and Quantitative Methods) | |
| Ngữ văn Anh | Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) | |
| Liên ngành | Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) |
| Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) | |
| Bảo tàng học (Museology/Museum Studies) | |
| Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử & Triết học Khoa học (History and Philosophy of Science and Technology) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) | |
| Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Thiên văn học (Astronomy) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Toán & Thống kê | Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Toán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Nghệ thuật | Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Kiến trúc | Kiến trúc (Architecture) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ học (Linguistics) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Luật | Luật học (Legal Studies) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) | |
| Khu vực học (khác) (Area Studies, Other) | |
| Nghiên cứu Đức (German Studies) | |
| Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other) | |
| Giáo dục | Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (52 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y khoa (Medicine) |
| Dược học (Pharmacy) | |
| Nha khoa (Dentistry) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other) | |
| Khoa học Y học (Medical Science/Scientist) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Phục hồi Chức năng & Trị liệu (khác) (Rehabilitation and Therapeutic Professions, Other) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
| Tin học Ứng dụng (Informatics) | |
| Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Liên ngành | Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) |
| Thư viện học | Thư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science) |
| Sinh học & Y sinh | Dịch tễ học (Epidemiology) |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Vi sinh Y học (Medical Microbiology and Bacteriology) | |
| Di truyền Y học (Human/Medical Genetics) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Khoa học Xã hội | Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) |
| Chính sách An ninh Quốc gia (National Security Policy Studies) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) |
Muốn Du Học Tại University of Pittsburgh?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ