US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Chatham University CU

16 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · PITTSBURGH

Chatham University

Tư thục
Loại hình
2.000 đến 2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Chatham University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Pittsburgh. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Chatham có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)
Sinh viên quốc tế40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Chatham University đào tạo tổng cộng 75 ngành cho sinh viên quốc tế (45 ngành bậc Cử nhân, 30 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (45 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Thần kinh học (Neuroscience)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Nghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies)
Nghiên cứu Văn hóa & Lý thuyết Phê bình (Cultural Studies/Critical Theory and Analysis)
Sinh học Người (Human Biology)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Kiến trúcKiến trúc Nội thất (Interior Architecture)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Toán & Thống kêToán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other)
Toán học (Mathematics, General)
Nghệ thuậtQuản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Điện ảnh & Nhiếp ảnh (khác) (Film/Video and Photographic Arts, Other)
Âm nhạc (Music, General)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Công tác Xã hội (Social Work)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (30 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Kiến trúcKiến trúc Nội thất (Interior Architecture)
Khoa học Máy tính & Thông tinTin học Ứng dụng (Informatics)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Nghệ thuậtĐiện ảnh & Nhiếp ảnh (khác) (Film/Video and Photographic Arts, Other)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)

  Muốn Du Học Tại Chatham University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Chatham University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ Woodland Road Pittsburgh 15232 Pennsylvania United States
Phương châmFiliae Nostrae Sicut Antarii Lapides, That our daughters may be as cornerstones, polished after the similitude of a palace
Học phí đại học42.250 USD/năm + phí 1.560 USD (2023–24)
Học phí sau đại học20.268 USD/năm + phí 586 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829