US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Carnegie Mellon University CMU

17 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · PITTSBURGH

Carnegie Mellon University

Tư thục
Loại hình
10.000 đến 14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Carnegie Mellon University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Pittsburgh. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Carnegie Mellon có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Carnegie Mellon University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (119 ngành bậc Cử nhân, 31 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (119 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence)
Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Mô phỏng & Môi trường Ảo (Modeling, Virtual Environments and Simulation)
Đồ họa Máy tính (Computer Graphics)
Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other)
Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management)
Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
Khoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Vận trù học (Operations Research)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Tài chính (Finance, General)
Tài chính & Dịch vụ Tài chính (khác) (Finance and Financial Management Services, Other)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Toán & Thống kêThống kê (Statistics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Toán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other)
Toán Tài chính (Financial Mathematics)
Toán Tính toán (Computational Mathematics)
Toán học (khác) (Mathematics, Other)
Liên ngànhKhoa học Hệ thống (Systems Science and Theory)
Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Nghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies)
Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society)
Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nhạc cụ Dây (Stringed Instruments)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other)
Công nghệ Âm nhạc (Music Technology)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other)
Đạo diễn & Sản xuất Sân khấu (Directing and Theatrical Production)
Sân khấu & Kỹ thuật Biểu diễn (khác) (Dramatic/Theatre Arts and Stagecraft, Other)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Điện ảnh & Nhiếp ảnh (khác) (Film/Video and Photographic Arts, Other)
Nghệ thuật Đa phương tiện (Intermedia/Multimedia)
Âm nhạc học & Dân tộc Nhạc học (Musicology and Ethnomusicology)
Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies)
Âm nhạc (khác) (Music, Other)
Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Quản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế Ứng dụng (Applied Economics)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Kinh tế Quốc tế (International Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Khoa học Vật liệu (Materials Science)
Hóa học (Chemistry, General)
Hóa học (khác) (Chemistry, Other)
Vật lý Thiên văn (Astrophysics)
Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Vật lý (khác) (Physics, Other)
Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Sinh học Tính toán (Computational Biology)
Lý sinh (Biophysics)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Kiến trúc (Architecture)
Thiết kế Môi trường & Kiến trúc (Environmental Design/Architecture)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (khác) (Psychology, Other)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Ngữ văn AnhViết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Lịch sửLịch sử (khác) (History, Other)
Lịch sử (History, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học (khác) (Foreign Languages, Literatures, and Linguistics, Other)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Quản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Nga (Russian Studies)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Dịch vụ Y tế (khác) (Health and Medical Administrative Services, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (31 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence)
Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
Đồ họa Máy tính (Computer Graphics)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other)
Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management)
Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý (Management Science)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Toán & Thống kêToán Tài chính (Financial Mathematics)
Thống kê (Statistics, General)
Liên ngànhKhoa học Tính toán (Computational Science)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Khoa học Tự nhiênKhoa học Vật liệu (Materials Science)
Nghệ thuậtQuản trị Sân khấu (Theatre/Theatre Arts Management)
Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)

  Muốn Du Học Tại Carnegie Mellon University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Carnegie Mellon University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 5000 Forbes Avenue Pittsburgh 15213-3890 Pennsylvania United States
Phương châmMy heart is in the work,
Màu sắcCardinal, gray and tartan plaid
Học phí đại học62.260 USD/năm + phí 1.014 USD (2023–24)
Học phí sau đại học48.496 USD/năm + phí 954 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829