US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Northwestern - St. Paul UNWSP

15 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · ST. PAUL

University of Northwestern - St. Paul

Tư thục
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Northwestern - St. Paul là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại St. Paul. Đại học Northwestern - St. Paul là trường liên kết giữa Cơ đốc giáo và Tin lành. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Northwestern - St. Paul có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Northwestern - St. Paul đào tạo tổng cộng 74 ngành cho sinh viên quốc tế (67 ngành bậc Cử nhân, 7 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (67 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Dự bị Điều dưỡng (Pre-Nursing Studies)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản trị Văn phòng (Office Management and Supervision)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Truyền thông & Báo chíPhát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Thần họcThần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry)
Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Nghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (7 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Thần họcMục vụ (Divinity/Ministry)
Mục vụ Giáo dân (Lay Ministry)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)

  Muốn Du Học Tại University of Northwestern - St. Paul?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Northwestern - St. Paul?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 3003 Snelling Avenue North Saint Paul 55113-1598 Minnesota United States
Phương châmLight the Way,
Màu sắcPurple and gold
Học phí đại học35.970 USD/năm + phí 860 USD (2023–24)
Học phí sau đại học9.720 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829