12 lượt xem
Hamline University
Hamline University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại St. Paul. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Hamline có liên kết với Giáo hội Cơ đốc giáo (United Methodist Church - www.gbhem.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Hamline có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Hamline University đào tạo tổng cộng 68 ngành cho sinh viên quốc tế (52 ngành bậc Cử nhân, 16 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (52 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Luật | Luật học (Legal Studies) |
| Dự bị Luật (Pre-Law Studies) | |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Liên ngành | Sinh học Người (Human Biology) |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution) | |
| Khoa học Tính toán (Computational Science) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật Số (Digital Arts) |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Kỹ thuật | Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) |
| Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies) |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (16 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Quản trị Hệ thống Giáo dục (Superintendency and Educational System Administration) | |
| Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Luật | Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Hành chính công (Public Administration) |
Muốn Du Học Tại Hamline University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ