US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Metropolitan State University

18 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · ST. PAUL

Metropolitan State University

Công lập
Loại hình
6.000 đến 6.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Metropolitan State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại St. Paul. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Metropolitan State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Không báo cáo
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Metropolitan State University đào tạo tổng cộng 81 ngành cho sinh viên quốc tế (61 ngành bậc Cử nhân, 20 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (61 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Quảng cáo (Advertising)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Sáng tác (Writing, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Nghệ thuậtBiên kịch (Playwriting and Screenwriting)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Dân tộc (Ethnic Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (20 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Hành chính công & Công tác Xã hộiTổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)
Hành chính công (Public Administration)
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Giáo dụcLãnh đạo Giáo dục Đô thị (Urban Education and Leadership)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Ngữ văn AnhViết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)

  Muốn Du Học Tại Metropolitan State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Metropolitan State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 700 East Seventh Street Saint Paul 55106-5000 Minnesota United States
Phương châmWhere life and learning meet,
Học phí đại học8.571 USD/năm + phí 1.209 USD (2023–24)
Học phí sau đại học10.171 USD/năm + phí 806 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829