US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of North Carolina at Greensboro UNCG

15 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · PO BOX

University of North Carolina at Greensboro

Công lập
Loại hình
15.000 đến 19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of North Carolina at Greensboro là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại PO Box. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học North Carolina tại Greensboro có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of North Carolina at Greensboro đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (67 ngành bậc Cử nhân, 83 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (67 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tinMạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Địa lý (Geography)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Múa (Dance, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Quản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management)
Âm nhạc (Music, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (83 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Khoa học Máy tính & Thông tinMạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Tin học Ứng dụng (Informatics)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeThực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Công tác Xã hội (Social Work)
Giáo dụcTham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Thống kê & Phương pháp Nghiên cứu Giáo dục (Educational Statistics and Research Methods)
Thống kê & Phương pháp Nghiên cứu Giáo dục (Educational Statistics and Research Methods)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Múa (Dance, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Liên ngànhLão khoa học (Gerontology)
Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (History, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Địa lý (Geography)
Địa lý (Geography)
Khoa học Gia đình & Đời sốngMay mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General)
Khoa học Tự nhiênKhoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other)
Hóa học (Chemistry, General)
Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Di truyền Y học (Human/Medical Genetics)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Tính toán (Computational Mathematics)
Kiến trúcKiến trúc Nội thất (Interior Architecture)

  Muốn Du Học Tại University of North Carolina at Greensboro?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of North Carolina at Greensboro?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1400 Spring Garden Street Greensboro 27402-6170 North Carolina United States
Phương châmService,
Màu sắcGold, white and navy blue
Học phí đại học20.168 USD/năm + phí 3.171 USD (2023–24)
Học phí sau đại học19.505 USD/năm + phí 3.171 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829