US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Greensboro College

14 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · GREENSBORO

Greensboro College

Tư thục
Loại hình
500-999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Greensboro College là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Greensboro. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Cao đẳng Greensboro có liên kết với Giáo hội Cơ đốc-Giáo hội Giám lý (United Methodist Church - www.gbhem.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Cao đẳng Greensboro có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)2.500-4.999 đô la Mỹ (2.280-4.555 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)2.500-4.999 đô la Mỹ (2.280-4.555 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Greensboro College đào tạo tổng cộng 56 ngành cho sinh viên quốc tế (49 ngành bậc Cử nhân, 7 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (49 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịKinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Thể dục Thể thao (khác) (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Nghệ thuậtDiễn xuất (Acting)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Sân khấu & Kỹ thuật Biểu diễn (khác) (Dramatic/Theatre Arts and Stagecraft, Other)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Đạo diễn & Sản xuất Sân khấu (Directing and Theatrical Production)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Âm nhạc (khác) (Music, Other)
Quản trị Sân khấu (Theatre/Theatre Arts Management)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh thái học (Ecology)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (khác) (History, Other)
Lịch sử (History, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (7 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)

  Muốn Du Học Tại Greensboro College?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Greensboro College?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 815 W Market Street Greensboro 27401-1875 North Carolina United States
Phương châmPalma non sine pulvere, No reward without effort
Học phí đại học20.300 USD/năm + phí 100 USD (2023–24)
Học phí sau đại học4.416 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829