9 lượt xem
Guilford College
Guilford College là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Greensboro. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Cao đẳng Guilford có liên kết với Cơ đốc giáo - Tin lành (Hội tôn giáo bạn hữu (Quakers) - www.quaker.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Cao đẳng Guilford có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Guilford College đào tạo tổng cộng 47 ngành cho sinh viên quốc tế (44 ngành bậc Cử nhân, 3 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (44 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kế toán & Dịch vụ Liên quan (khác) (Accounting and Related Services, Other) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học & Nhân học (Sociology and Anthropology) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế Công cộng (Public Health, General) |
| Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Liên ngành | Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution) | |
| Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) |
| Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (3 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
Muốn Du Học Tại Guilford College?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ