US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Missouri-St. Louis UMSL

14 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · ST. LOUIS

University of Missouri-St. Louis

Công lập
Loại hình
15.000 đến 19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Missouri-St. Louis là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại St. Louis. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Missouri-St. Louis có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Missouri-St. Louis đào tạo tổng cộng 109 ngành cho sinh viên quốc tế (67 ngành bậc Cử nhân, 42 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (67 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology)
Tâm lý học (khác) (Psychology, Other)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Thần kinh học (Neuroscience)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Xã hội học (Sociology, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế học (Economics, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence)
Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Y tế (Health Communication)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Liên ngànhPhân tích Dữ liệu (Data Analytics, General)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Lão khoa học (Gerontology)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies)
Nghiên cứu Châu Âu (European Studies/Civilization)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (42 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeThực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Giáo dụcGiáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Sinh học & Y sinhHóa sinh (Biochemistry)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Tâm lý họcTâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán Tài chính (Financial Mathematics)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Tội phạm học (Criminology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)

  Muốn Du Học Tại University of Missouri-St. Louis?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Missouri-St. Louis?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ One University Boulevard St. Louis 63121-4400 Missouri United States
Phương châmSalus Populi, The Welfare of the People
Màu sắcRed and gold
Học phí đại học35.820 USD/năm (2023–24)
Học phí sau đại học35.040 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829