12 lượt xem
University of Maryland, Baltimore County
University of Maryland, Baltimore County là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Baltimore. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Maryland, Quận Baltimore có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Maryland, Baltimore County đào tạo tổng cộng 123 ngành cho sinh viên quốc tế (62 ngành bậc Cử nhân, 61 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (62 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology) | |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| Tin Sinh học (Bioinformatics) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) |
| Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Diễn xuất (Acting) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy) | |
| Công nghệ Âm nhạc (Music Technology) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Liên ngành | Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) |
| Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Nghiên cứu Cổ đại (Ancient Studies/Civilization) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) | |
| Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) | |
| Giáo dục | Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (61 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences) | |
| Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences) | |
| Nghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies) | |
| Lão khoa học (Gerontology) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) |
| Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Địa lý (Geography) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Sinh học Phân tử (Molecular Biology) | |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Dịch tễ học (Epidemiology) | |
| Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology) | |
| Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Sinh học Tế bào & Mô học (Cell/Cellular Biology and Histology) | |
| Độc chất học (Toxicology) | |
| Độc chất học (Toxicology) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Vật lý (khác) (Physics, Other) | |
| Vật lý (khác) (Physics, Other) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) |
| Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other) |
| Tâm lý học | Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology) |
| Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other) |
Muốn Du Học Tại University of Maryland, Baltimore County?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ