15 lượt xem
Johns Hopkins University
Johns Hopkins University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Baltimore. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Johns Hopkins có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Johns Hopkins University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (64 ngành bậc Cử nhân, 86 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (64 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Sinh học & Y sinh | Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Lý sinh (Biophysics) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế Công cộng (Public Health, General) |
| Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Cơ học Kỹ thuật (Engineering Mechanics) | |
| Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Khảo cổ học (Archeology) | |
| Nghệ thuật | Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) |
| Múa (Dance, General) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Công nghệ Âm nhạc (Music Technology) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other) | |
| Liên ngành | Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General) |
| Sinh học Người (Human Biology) | |
| Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences) | |
| Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) | |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử & Triết học Khoa học (History and Philosophy of Science and Technology) | |
| Công nghệ Truyền thông | Công nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies) |
| Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies) | |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Giáo dục | Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (86 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Xã hội | Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Phương pháp Nghiên cứu & Định lượng (Research Methodology and Quantitative Methods) | |
| Chính sách An ninh Quốc gia (National Security Policy Studies) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Bất động sản (Real Estate) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Công nghệ Sinh học (Biotechnology) |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Dịch tễ học (Epidemiology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh học Phân tử (Molecular Biology) | |
| Sinh học Tế bào & Mô học (Cell/Cellular Biology and Histology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Dịch tễ học (Epidemiology) | |
| Thống kê Sinh học (Biostatistics) | |
| Sinh học Phân tử (Molecular Biology) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other) | |
| Y khoa (Medicine) | |
| Sức khỏe Môi trường (Environmental Health) | |
| Dịch vụ Sức khỏe Tâm thần & Xã hội (khác) (Mental and Social Health Services and Allied Professions, Other) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other) | |
| Đạo đức Y sinh (Bioethics/Medical Ethics) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Toán & Thống kê | Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán Tài chính (Financial Mathematics) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Khoa học Tự nhiên | Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other) |
| Vật lý (khác) (Physics, Other) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Liên ngành | Bảo tàng học (Museology/Museum Studies) |
| Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) | |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Nghệ thuật | Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Tâm lý học | Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology) |
Muốn Du Học Tại Johns Hopkins University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ