14 lượt xem
Troy University
Troy University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Alabama. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Troy có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Troy University đào tạo tổng cộng 79 ngành cho sinh viên quốc tế (48 ngành bậc Cử nhân, 31 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (48 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Kỹ thuật (Technical Teacher Education) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Truyền thông & Báo chí | Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Múa (Dance, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Trắc địa (Surveying Technology/Surveying) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Phiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language Interpretation and Translation) |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (31 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Khoa học Xã hội | Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Truyền thông & Báo chí | Quản trị Truyền thông Chiến lược (Communication Management and Strategic Communications) |
| Giáo dục | Giáo dục Người lớn & Thường xuyên (Adult and Continuing Education and Teaching) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học Môi trường (Environmental Biology) |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
Muốn Du Học Tại Troy University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ