22 lượt xem
The Sage Colleges
The Sage Colleges là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Troy. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Trường Sage College không liên kết với bất kỳ tôn giáo nào. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Trường Sage Colleges có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
The Sage Colleges đào tạo tổng cộng 43 ngành cho sinh viên quốc tế (24 ngành bậc Cử nhân, 19 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (24 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other) | |
| Giáo dục | Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art) |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (19 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý học (khác) (Psychology, Other) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing) | |
| Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
Muốn Du Học Tại The Sage Colleges?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ