11 lượt xem
Thomas Jefferson University
Thomas Jefferson University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại (215) 955 6987. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Thomas Jefferson không liên kết với bất kỳ tôn giáo nào. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Thomas Jefferson có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Thomas Jefferson University đào tạo tổng cộng 104 ngành cho sinh viên quốc tế (49 ngành bậc Cử nhân, 55 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (49 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other) | |
| Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Quản trị Dịch vụ Y tế (khác) (Health and Medical Administrative Services, Other) | |
| Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Kỹ thuật viên Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Technology/Technician) | |
| Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other) | |
| Trợ lý Y khoa (Medical/Clinical Assistant) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture) | |
| Kiến trúc (Architecture) | |
| Kiến trúc Nội thất (Interior Architecture) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Nghệ thuật | Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design) |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other) | |
| Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) | |
| Luật | Dự bị Luật (Pre-Law Studies) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Liên ngành | Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (55 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y khoa (Medicine) |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Dược học (Pharmacy) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Quản trị Dịch vụ Y tế (khác) (Health and Medical Administrative Services, Other) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences) | |
| Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other) | |
| Vật lý Y học (Health/Medical Physics) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist) | |
| Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Thuế (Taxation) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Kiến trúc Nội thất (Interior Architecture) | |
| Kiến trúc (Architecture) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General) | |
| Truyền thông Y tế (Health Communication) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa Pháp y (Forensic Chemistry) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management) |
| Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design) |
| Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design) | |
| Sinh học & Y sinh | Di truyền Y học (Human/Medical Genetics) |
| Vi sinh Y học (Medical Microbiology and Bacteriology) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| Dược lý học (Pharmacology) | |
| Di truyền Y học (Human/Medical Genetics) | |
| Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Vi sinh Y học (Medical Microbiology and Bacteriology) | |
| Dược lý học (Pharmacology) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Mô phỏng & Môi trường Ảo (Modeling, Virtual Environments and Simulation) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
Muốn Du Học Tại Thomas Jefferson University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ