US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Drexel University

14 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · PHILADELPHIA

Drexel University

Tư thục
Loại hình
15.000-19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Drexel University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Philadelphia. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Drexel có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Drexel University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (112 ngành bậc Cử nhân, 38 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (112 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Dinh dưỡng Lâm sàng (Clinical Nutrition/Nutritionist)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other)
Tin học Ứng dụng (Informatics)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịKế toán & Tài chính (Accounting and Finance)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán & Quản trị (Accounting and Business/Management)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Bất động sản (Real Estate)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Marketing (khác) (Marketing, Other)
Liên ngànhPhân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Tâm lý họcTâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Tâm lý học (Psychology, General)
Nghệ thuậtQuản trị Âm nhạc (Music Management)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design)
Nhiếp ảnh (Photography)
Biên kịch (Playwriting and Screenwriting)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design)
Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Tội phạm học (Criminology)
Kinh tế học (Economics, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (khác) (Physics, Other)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
LuậtNghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (khác) (History, Other)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Đông Á (East Asian Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Mỹ Latinh (Hispanic and Latin American Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Dịch vụ & Ẩm thựcNghệ thuật Ẩm thực & Đào tạo Đầu bếp (Culinary Arts/Chef Training)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (38 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y khoa (Medicine)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Y tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Hành vi Sức khỏe (Behavioral Aspects of Health)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
LuậtLuật (Law)
Luật Hoa Kỳ (American/U.S. Law/Legal Studies/Jurisprudence)
Sinh học & Y sinhDịch tễ học (Epidemiology)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Vi sinh & Miễn dịch học (Microbiology and Immunology)
Dược lý học (Pharmacology)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Liên ngànhPhân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Tương tác Người - Máy (Human Computer Interaction)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Tâm lý họcPhân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Nghệ thuậtQuản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)

  Muốn Du Học Tại Drexel University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Drexel University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 3141 Chestnut Street Philadelphia 19104 Pennsylvania United States
Phương châmScience, Industry, Art,
Màu sắcBlue and gold
Học phí đại học58.293 USD/năm + phí 2.370 USD (2023–24)
Học phí sau đại học36.234 USD/năm + phí 840 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829