US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

La Salle University

19 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · PHILADELPHIA

La Salle University

Tư thục
Loại hình
4.000 đến 4.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

La Salle University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Philadelphia. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học La Salle là trường liên kết với Cơ đốc giáo - Công giáo (Lasallian - www.lasalle.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học La Salle có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)1.000-2.499 đô la Mỹ (910-2.280 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)1.000-2.499 đô la Mỹ (910-2.280 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

La Salle University đào tạo tổng cộng 127 ngành cho sinh viên quốc tế (75 ngành bậc Cử nhân, 52 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (75 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Trưởng (Clinical Nurse Leader)
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Tài chính & Dịch vụ Tài chính (khác) (Finance and Financial Management Services, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Khoa học Hệ thống (Systems Science and Theory)
Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế Quốc tế (International Economics)
Xã hội học (Sociology, General)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Nghệ thuậtNghệ thuật Số (Digital Arts)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Văn học (General Literature)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Mỹ Latinh (Hispanic and Latin American Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Mục vụ Giáo dân (Lay Ministry)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (52 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Đặc biệt Trung học (Education/Teaching of Individuals in Secondary Special Education Programs)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Tài chính & Dịch vụ Tài chính (khác) (Finance and Financial Management Services, Other)
Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeÂm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Điều dưỡng Trưởng (Clinical Nurse Leader)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist)
Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management)
Thần họcThần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Mục vụ Giáo dân (Lay Ministry)
Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling)
Mục vụ Giáo dân (Lay Ministry)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử Ứng dụng (Public/Applied History)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Mỹ Latinh (Hispanic and Latin American Languages, Literatures, and Linguistics, General)

  Muốn Du Học Tại La Salle University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm La Salle University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1900 W Olney Avenue Philadelphia 19141-1199 Pennsylvania United States
Phương châmVirtus, Scientia, Virtue, Knowledge
Màu sắcDark blue and gold
Học phí đại học34.270 USD/năm + phí 1.300 USD (2023–24)
Học phí sau đại học27.200 USD/năm + phí 570 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829