US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

The Catholic University of America CUA

20 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · WASHINGTON

The Catholic University of America

Tư thục
Loại hình
5.000 đến 5.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

The Catholic University of America là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Washington. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Công giáo Hoa Kỳ có mối liên hệ với Thiên chúa giáo-Công giáo (Giáo hoàng). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Công giáo Hoa Kỳ có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

The Catholic University of America đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (77 ngành bậc Cử nhân, 73 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (77 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Tội phạm học (Criminology)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Khảo cổ học (Archeology)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Kinh tế Quốc tế (International Economics)
Kinh tế học (khác) (Economics, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Âm nhạc (Music, General)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Đức (German Language Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Tài chính (Financial Mathematics)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Hóa học (khác) (Chemistry, Other)
Vật lý (khác) (Physics, Other)
Khoa học Vật liệu (Materials Science)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Tiếng Hy Lạp Cổ (Ancient/Classical Greek Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies)
Nghiên cứu Ý (Italian Studies)
Liên ngànhNghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (73 ngành)

Lĩnh vựcNgành
LuậtLuật (Law)
Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Công tác Xã hội (Social Work)
Thần họcMục vụ (Divinity/Ministry)
Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other)
Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Giáo dục Tôn giáo (Religious Education)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Giáo dục Tôn giáo (Religious Education)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology)
Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Triết học (Philosophy)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Vật liệu (Materials Science)
Vật lý (khác) (Physics, Other)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Xã hội học (Sociology, General)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Âm nhạc (Music, General)
Âm nhạc (Music, General)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory)
Chỉ huy (Conducting)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy)
Giáo dụcGiáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Tế bào & Mô học (Cell/Cellular Biology and Histology)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Liên ngànhNghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)

  Muốn Du Học Tại The Catholic University of America?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm The Catholic University of America?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 620 Michigan Avenue Northeast Washington 20064 District of Columbia United States
Phương châmDeus Lux Mea Est, God is my Light
Màu sắcGold and white
Học phí đại học54.630 USD/năm + phí 1.204 USD (2023–24)
Học phí sau đại học52.190 USD/năm + phí 1.030 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829