12 lượt xem
Temple University
Temple University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Philadelphia. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Temple có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Temple University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (136 ngành bậc Cử nhân, 14 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (136 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Lý sinh (Biophysics) | |
| Sinh thái & Tiến hóa (Ecology and Evolutionary Biology) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Marketing (Marketing/Marketing Management, General) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science) | |
| Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Bất động sản (Real Estate) | |
| Bảo hiểm (Insurance) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) |
| Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other) | |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Trị liệu Giải trí (Therapeutic Recreation/Recreational Therapy) | |
| Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist) | |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist) | |
| Bào chế & Thiết kế Thuốc (Pharmaceutics and Drug Design) | |
| Truyền thông & Báo chí | Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television) |
| Quảng cáo (Advertising) | |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (khác) (Public Relations, Advertising, and Applied Communication, Other) | |
| Quản trị Truyền thông Chiến lược (Communication Management and Strategic Communications) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Nghệ thuật | Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Diễn xuất (Acting) | |
| Hội họa (Painting) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Nhạc kịch (Musical Theatre) | |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Đồ họa In ấn (Printmaking) | |
| Công nghệ Âm nhạc (Music Technology) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies) | |
| Gốm sứ (Ceramic Arts and Ceramics) | |
| Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Điêu khắc (Sculpture) | |
| Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology) | |
| Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy) | |
| Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) | |
| Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science) | |
| Khoa học Tính toán (Computational Science) | |
| Bảo tồn Di sản (Historic Preservation and Conservation, General) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) | |
| Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán Ứng dụng (khác) (Applied Mathematics, Other) | |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Toán học (khác) (Mathematics, Other) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) |
| Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician) | |
| Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician) | |
| Luật | Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other) | |
| Khoa học Vật liệu (Materials Science) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) | |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies) | |
| Nghiên cứu Ý (Italian Studies) | |
| Nghiên cứu Đức (German Studies) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Làm vườn (Horticultural Science) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (14 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y khoa (Medicine) |
| Nha khoa (Dentistry) | |
| Dược học (Pharmacy) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Đạo đức Y sinh (Bioethics/Medical Ethics) | |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
Muốn Du Học Tại Temple University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ