US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

St. Catherine University St. Kate's

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · ST. PAUL

St. Catherine University

Tư thục
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

St. Catherine University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại St. Paul. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học St. Catherine là trường liên kết với Thiên chúa giáo - Công giáo (Hội các nữ tu Thánh Giuse Carondelet - www.csjsl.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học St. Catherine có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

St. Catherine University đào tạo tổng cộng 102 ngành cho sinh viên quốc tế (74 ngành bậc Cử nhân, 28 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (74 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Trợ lý Vật lý Trị liệu (Physical Therapy Assistant)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Trợ lý Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapist Assistant)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Trợ lý Vật lý Trị liệu (Physical Therapy Assistant)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (khác) (Psychology, Other)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Thần kinh học (Neuroscience)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Thể dục Thể thao (khác) (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, Other)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcPhiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language Interpretation and Translation)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Nghệ thuậtThiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Liên ngànhKhoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khoa học Xã hộiKinh tế học (Economics, General)
Kinh tế Quốc tế (International Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế Ứng dụng (Applied Economics)
Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development)
Nhân học (Anthropology, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Dân tộc (Ethnic Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng Người (Human Nutrition)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (28 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng Nhi (Pediatric Nurse/Nursing)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other)

  Muốn Du Học Tại St. Catherine University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm St. Catherine University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2004 Randolph Avenue Saint Paul 55105 Minnesota United States
Màu sắcPurple and gold
Học phí đại học36.694 USD/năm + phí 894 USD (2023–24)
Học phí sau đại học17.910 USD/năm + phí 660 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829