11 lượt xem
Saint Louis University
Saint Louis University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại St. Louis. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Saint Louis là trường liên kết với Thiên chúa giáo - Công giáo (Dòng Tên - www.jesuit.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Saint Louis có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Saint Louis University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (83 ngành bậc Cử nhân, 67 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (83 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist) | |
| Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist) | |
| Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Đạo đức Y sinh (Bioethics/Medical Ethics) | |
| Hóa Dược (Medicinal and Pharmaceutical Chemistry) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Thống kê Sinh học (Biostatistics) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Tài chính (Finance, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Quản lý Dự án (Project Management) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Vận tải & Hàng không | Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) | |
| Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) | |
| Nghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies) | |
| Khảo cổ & Nghiên cứu Cổ đại Địa Trung Hải (Classical, Ancient Mediterranean, and Near Eastern Studies and Archaeology) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Quản trị Sân khấu (Theatre/Theatre Arts Management) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) | |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (67 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Luật | Luật (Law) |
| Chương trình Luật cho Luật sư Nước ngoài (Programs for Foreign Lawyers) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y khoa (Medicine) |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Đạo đức Y sinh (Bioethics/Medical Ethics) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Quản lý Dự án (Project Management) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Tin học Ứng dụng (Informatics) | |
| Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Sinh học & Y sinh | Dịch tễ học (Epidemiology) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Thống kê Sinh học (Biostatistics) | |
| Tin Sinh học (Bioinformatics) | |
| Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology) | |
| Vi sinh & Miễn dịch học (Microbiology and Immunology) | |
| Dịch tễ học (Epidemiology) | |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) |
| Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis) | |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology) | |
| Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học & Tôn giáo học (Philosophy and Religious Studies, General) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Vận tải & Hàng không | Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General) |
Muốn Du Học Tại Saint Louis University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ