US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Morgan State University MSU

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · BALTIMORE

Morgan State University

Công lập
Loại hình
6.000 đến 6.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Morgan State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Baltimore. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Morgan State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Morgan State University đào tạo tổng cộng 101 ngành cho sinh viên quốc tế (50 ngành bậc Cử nhân, 51 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (50 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Truyền thông & Báo chíBáo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism)
Báo chí (Journalism)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeGiáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Khoa học Gia đình & Đời sốngKhoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (51 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Công tác Xã hội (Social Work)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Vận trù học (Operations Research)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Liên ngànhKhoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Bảo tàng học (Museology/Museum Studies)
Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (History, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Tính toán (Computational Mathematics)
Sinh học & Y sinhTin Sinh học (Bioinformatics)
Sinh học Môi trường (Environmental Biology)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)

  Muốn Du Học Tại Morgan State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Morgan State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1700 East Cold Spring Lane Baltimore 21251-0001 Maryland United States
Phương châmA Promise to Keep, a Legacy to Remember,
Màu sắcBlue and orange
Học phí đại học18.800 USD/năm + phí 2.531 USD (2023–24)
Học phí sau đại học16.416 USD/năm + phí 1.467 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829