US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Missouri Baptist University MBU

7 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · SAINT LOUIS

Missouri Baptist University

Tư thục
Loại hình
4.000 đến 4.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Missouri Baptist University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Saint Louis. Đại học Missouri Baptist có liên kết với Cơ đốc giáo-Báp-tít (Southern Baptist Convention - www.sbc.net). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Missouri Baptist có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Missouri Baptist University đào tạo tổng cộng 77 ngành cho sinh viên quốc tế (63 ngành bậc Cử nhân, 14 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (63 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Dự bị Điều dưỡng (Pre-Nursing Studies)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Pháp y (Forensic Psychology)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Đại cương (General Studies)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Báo chí (khác) (Journalism, Other)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Liên ngànhKhoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
Triết học & Tôn giáoNghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies)
Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies)
Triết học & Tôn giáo (khác) (Philosophy and Religious Studies, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Quản trị Âm nhạc (Music Management)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Thần họcThánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other)
Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Trẻ em (Child Development)
Khoa học Tự nhiênHóa Pháp y (Forensic Chemistry)
Hóa học (Chemistry, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (14 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Giáo dụcSư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Thần họcThần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)

  Muốn Du Học Tại Missouri Baptist University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Missouri Baptist University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ One College Park Drive St. Louis 63141-8698 Missouri United States
Màu sắcBlue and white
Học phí đại học31.530 USD/năm + phí 1.592 USD (2023–24)
Học phí sau đại học11.538 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829