18 lượt xem
La Roche University
La Roche University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Pittsburgh. Đại học La Roche là trường liên kết với Thiên chúa giáo - Công giáo (Hội các Nữ tu Chúa Quan phòng - www.divineprovidenceweb.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học La Roche có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
La Roche University đào tạo tổng cộng 53 ngành cho sinh viên quốc tế (42 ngành bậc Cử nhân, 11 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (42 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist) |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý (Management Science) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Kiến trúc | Kiến trúc Nội thất (Interior Architecture) |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Nghệ thuật | Điện ảnh & Nhiếp ảnh (khác) (Film/Video and Photographic Arts, Other) |
| Múa (Dance, General) | |
| Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Dịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services) |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác (Writing, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Khoa học Xã hội | Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Chính sách An ninh Quốc gia (National Security Policy Studies) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thần học | Giáo dục Tôn giáo (Religious Education) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (11 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist) | |
| Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Phân tích Hệ thống Máy tính (Computer Systems Analysis/Analyst) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) |
| Giáo dục | Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) |
Muốn Du Học Tại La Roche University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ