US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Howard University HU

24 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · WASHINGTON

Howard University

Tư thục
Loại hình
8.000 đến 8.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Howard University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Washington. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Howard không liên quan đến bất kỳ tôn giáo nào. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Howard có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Howard University đào tạo tổng cộng 124 ngành cho sinh viên quốc tế (49 ngành bậc Cử nhân, 75 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (49 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Thể dục Thể thao (khác) (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, Other)
Kinh doanh & Quản trịMarketing (khác) (Marketing, Other)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Nghệ thuậtQuản trị Sân khấu (Theatre/Theatre Arts Management)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Châu Phi (African Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (75 ngành)

Lĩnh vựcNgành
LuậtLuật (Law)
Luật học (Legal Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Nha khoa (Dentistry)
Dược học (Pharmacy)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Công tác Xã hội (Social Work)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Thần họcMục vụ (Divinity/Ministry)
Mục vụ (Divinity/Ministry)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Khoa học Xã hộiKinh tế học (Economics, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Nghệ thuậtNghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Di truyền học (Genetics, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh lý học (Physiology, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Giải phẫu học (Anatomy)
Giải phẫu học (Anatomy)
Dược lý học (Pharmacology)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (History, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Châu Phi (African Studies)
Nghiên cứu Châu Phi (African Studies)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Vật lý (Physics, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)

  Muốn Du Học Tại Howard University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Howard University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2400 Sixth Street NW Washington 20059-0001 District of Columbia United States
Phương châmVeritas et Utilitas, Truth and Service
Màu sắcRed, white and blue
Học phí đại học32.878 USD/năm + phí 466 USD (2023–24)
Học phí sau đại học37.334 USD/năm + phí 716 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829