US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

George Washington University GWU

10 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · WASHINGTON

George Washington University

Tư thục
Loại hình
20.000-24.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

George Washington University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Washington. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học George Washington có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

George Washington University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (89 ngành bậc Cử nhân, 61 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (89 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Khảo cổ học (Archeology)
Địa lý (Geography)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other)
Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Bất động sản (Real Estate)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Tâm lý Nhận thức (Cognitive Psychology and Psycholinguistics)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Lý sinh (Biophysics)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật (Engineering, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Truyền thông (Communication, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Nghệ thuậtThiết kế Nội thất (Interior Design)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Múa (Dance, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nhiếp ảnh (Photography)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Châu Phi (African Studies)
Toán & Thống kêThống kê (Statistics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khảo cổ & Nghiên cứu Cổ đại Địa Trung Hải (Classical, Ancient Mediterranean, and Near Eastern Studies and Archaeology)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (61 ngành)

Lĩnh vựcNgành
LuậtLuật (Law)
Nghiên cứu Luật Chuyên sâu (khác) (Legal Research and Advanced Professional Studies, Other)
Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (khác) (Public Health, Other)
Y khoa (Medicine)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Quản trị Dịch vụ Y tế (khác) (Health and Medical Administrative Services, Other)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Y tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Kỹ thuậtKỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Hành chính công (Public Administration)
Tâm lý họcTâm lý Pháp y (Forensic Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Sinh học & Y sinhDịch tễ học (Epidemiology)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Sinh học Phân tử (Molecular Biology)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Liên ngànhBảo tàng học (Museology/Museum Studies)
Toán & Thống kêToán Tài chính (Financial Mathematics)
Thống kê (Statistics, General)
Giáo dụcGiáo dục (khác) (Education, Other)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Nghệ thuậtThiết kế Nội thất (Interior Design)
Diễn xuất (Acting)

  Muốn Du Học Tại George Washington University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm George Washington University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2121 I Street NW Washington 20052 District of Columbia United States
Phương châmDeus Nobis Fiducia, In God Our Trust
Màu sắcBuff and blue
Học phí đại học64.508 USD/năm + phí 290 USD (2023–24)
Học phí sau đại học35.100 USD/năm + phí 54 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829