US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Duquesne University DU

10 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · PITTSBURGH

Duquesne University

Tư thục
Loại hình
8.000-8.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Duquesne University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Pittsburgh. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Duquesne là một tổ chức liên kết với Cơ đốc giáo - Công giáo (Hội thánh Chúa Thánh Thần - www.spiritans.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Duquesne có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tế40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Duquesne University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (71 ngành bậc Cử nhân, 79 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (71 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Kinh doanh & Quản trịMarketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kế toán (Accounting)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (khác) (Public Relations, Advertising, and Applied Communication, Other)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Thể thao (Sports Communication)
Báo chí (Journalism)
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Kinh tế học (Economics, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (khác) (Music, Other)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
An ninh & Thực thi Pháp luậtĐiều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism)
Liên ngànhKhoa học Tính toán (Computational Science)
Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Châu Phi (African Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (79 ngành)

Lĩnh vựcNgành
LuậtLuật (Law)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDược học (Pharmacy)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Đạo đức Y sinh (Bioethics/Medical Ethics)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Đạo đức Y sinh (Bioethics/Medical Ethics)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Bào chế & Thiết kế Thuốc (Pharmaceutics and Drug Design)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kế toán (Accounting)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Giáo dụcSư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Tâm lý họcTâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Ngữ văn AnhTu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Lịch sửLịch sử Ứng dụng (Public/Applied History)
Lịch sử (History, General)
Sinh học & Y sinhCông nghệ Sinh học (Biotechnology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Toán & Thống kêToán Tính toán (Computational Mathematics)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Triết học (Philosophy)
Thần họcTham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Giáo dục Tôn giáo (Religious Education)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinThiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)

  Muốn Du Học Tại Duquesne University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Duquesne University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 600 Forbes Avenue Pittsburgh 15282 Pennsylvania United States
Phương châmSpiritus est qui vivificat, It is the Spirit that gives life
Màu sắcBlue and red
Học phí đại học47.146 USD/năm (2023–24)
Học phí sau đại học26.568 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829