KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Namseoul University 남서울대학교

66 lượt xem

Dù tên có chữ "Seoul" nhưng trường KHÔNG đặt tại Seoul — thực tế ở Cheonan, Chungcheongnam-do, cách Seoul khoảng 1-1,5 giờ di chuyển. Có 2 ngành chỉ dành riêng cho tuyển sinh quốc tế (Ngôn ngữ - Văn hóa Hàn Quốc, cả 2 track tiếng Hàn/tiếng Anh). PDF tuyển sinh chính thức chỉ có tên khoa bằng tiếng Anh (chưa có tên Hàn đối chiếu), bảng dưới đây tạm dùng tên tiếng Anh gốc trong ngoặc.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Namseoul (남서울대학교) do Tiến sỹ Lee Jae-sik và Tiến sỹ Gong Jeong-ja sáng lập trên tinh thần Cơ đốc giáo, được cấp phép thành lập năm 1993, khai giảng 1994 với tên "Namseoul Industrial University".

Các mốc lịch sử chính

  • 1993: Được cấp phép thành lập
  • 1994: Khai giảng với tên Namseoul Industrial University (8 khoa, 840 sinh viên)
  • 1998: Đổi tên chính thức thành Namseoul University
  • 2011-2012: Chuyển đổi từ "đại học công nghiệp" sang đại học tổng hợp, thành lập Trường Sau đại học Tổng hợp
  • 2017: Thành lập Trường Sau đại học Quốc tế (IGS) dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh

Quy mô: theo Study in Korea (trang chính phủ), tổng 15.337 sinh viên, trong đó 2.194 du học sinh, 627 giảng viên (số liệu các nguồn có chênh lệch, dao động 12.000-16.000 tùy thời điểm). Cơ cấu: 5 Trường/College, 40 khoa/ngành bậc đại học; 3 Trường Sau đại học. Trường yêu cầu sinh viên tham dự đủ lễ chapel để đủ điều kiện tốt nghiệp.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Viện Giáo dục Quốc tế Namseoul (국제교육원/NIIE), 6 cấp độ, cấu trúc 4 quý/năm (mỗi quý 10 tuần, 200 giờ).

Khoản mụcSố tiền
Lệ phí nhập học100.000 ₩
Học phí (20 tuần)2.500.000 ₩
Phí vận hành giáo dục (20 tuần)150.000 ₩
Bảo hiểm (1 năm)~140.000 ₩

Cách quy đổi "20 tuần" so với cấu trúc 4 quý x 10 tuần chưa được trường xác nhận rõ ràng bằng văn bản — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để làm rõ khi tư vấn. Ký túc xá và tiền chăn/ga tính riêng.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

KHÔNG mở cho du học sinh: Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene), Xét nghiệm Y học (Biomedical Laboratory Science), Cấp cứu (Emergency Medical Technician).

Học phí theo nhóm ngành (2025, mỗi kỳ)

Nhóm ngànhHọc phí/kỳ
Trường Kỹ thuật4.481.000 ₩
Nghệ thuật Sáng tạo (Thiết kế/Không gian/Chuyển động)4.690.000 ₩
Âm nhạc Ứng dụng4.815.000 ₩
Kinh doanh Thể thao, Thể thao Toàn cầu / Y tế-Thể thao4.336.000 ₩
Kinh doanh Toàn cầu (Khoa học Xã hội)3.880.000 ₩
Kinh doanh Toàn cầu (Nhân văn, Hành chính Y tế)3.745.000 ₩
Sức khỏe Làm đẹp4.408.000 ₩
Vệ sinh Răng miệng, Vật lý Trị liệu, Điều dưỡng, Xét nghiệm, Cấp cứu / Nông trại Thông minh4.824.000 ₩

Lệ phí xét hồ sơ: 100.000₩ (miễn cho SV học bổng GKS). Ký túc xá/kỳ: phòng 4 người 565.000₩, phòng đôi 960.500-1.243.000₩ tùy tòa (không đảm bảo chắc chắn có chỗ).

Học bổng tân sinh viên (theo TOPIK, kỳ 1)

TOPIKHọc bổng
Cấp 660%
Cấp 550%
Cấp 440%
Cấp 330%

Riêng du học sinh từ quốc gia đang phát triển (GNI/người ≤10.000 USD, trừ Trung Quốc/Nhật Bản) được 40% học phí. Sinh viên hệ song ngữ Anh/Trung không đủ điều kiện học bổng này trừ khi sau đó nộp điểm TOPIK.

Học bổng sinh viên đang học (GPA + xếp hạng)

GPA / Xếp hạngHọc bổng
≥4.00, hạng 1 năm100%
≥4.00, hạng 2 năm70%
≥4.00, hạng 3 năm50%
≥4.00 (không hạng)35%
3.5-3.9930%
3.0-3.4925%

SV có GPA kỳ gần nhất ≥3.0 + TOPIK cấp 3+ được hỗ trợ toàn bộ phí ký túc xá. Học bổng TOPIK riêng (500.000-2.000.000₩ theo cấp) khi đạt cấp cao trong quá trình học. Điều kiện tốt nghiệp: TOPIK cấp 4+ (Điều dưỡng cấp 4 ngay từ đầu vào, Nghệ thuật-Thể thao chỉ cần cấp 2).

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có 3 hệ Sau đại học cho du học sinh: Đại học viện Tổng hợp (đa ngành Kỹ thuật/Nghệ thuật/Nhân văn-Xã hội/Tự nhiên), Đại học viện Quản trị Phúc lợi, và Đại học viện Quốc tế (IGS) dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh với các ngành như Giáo dục Quốc tế, Khởi nghiệp Công nghệ Toàn cầu, Tư vấn Phục hồi Nghiện Toàn cầu, Quản trị Khách sạn Toàn cầu, Kinh doanh Quốc tế, Vật lý Trị liệu Toàn cầu.

Khoản mục (ví dụ minh họa, chưa đủ theo từng ngành)Số tiền
Lệ phí xét hồ sơ50.000 ₩
Phí nhập học (1 lần)750.000 ₩
Học phí kỳ 1 (trước học bổng)3.250.000 ₩
Học phí kỳ 2-4 (ước tính, giữ GPA ≥3.0)~2.437.500 ₩/kỳ

Đây chỉ là số liệu minh họa chung, chưa có bảng học phí chính thức theo từng khối/ngành cụ thể — Du Học BA sẽ xác nhận khi tư vấn.

Học bổng Sau đại học

LoạiMức hưởng
Học bổng Thành tích học tậpGiảm 25% học phí
Học bổng Seong-Am (SV xuất sắc nhất)2.500.000 ₩
Trợ lý nghiên cứuCó vị trí, tùy khoa

Yêu cầu ngôn ngữ: TOPIK cấp 3+ hoặc TOEFL iBT 71/IELTS 5.5+ (track tiếng Anh/IGS). Chứng minh tài chính: 16.000.000₩ (8.000.000₩ nếu đang là sinh viên NSU/Viện Giáo dục Quốc tế).

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Namseoul (Namseoul University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Namseoul (Namseoul University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Namseoul University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 충청남도 천안시 서북구 성환읍 대학로 91
Khẩu hiệu사랑, 창의, 봉사
건학이념진리가 너희를 자유케 하리라 (요 8:32)
Ngày thành lập1993년 12월 21일 (1993-12-21)
종교장로교
Hiệu trưởng윤승용
Người sáng lập이재식공정자
Tên trường성암학원
Số sinh viên đại học13,456명 (2022년)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 327명 (2022년)[1] 기타교원: 458명 (2022년)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô5대학, 3대학원
Biểu trưng느티나무, 영산홍, 백마
Zalo Chat Messenger 098 521 1829