53 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Kyonggi (경기대학교) khởi nguồn từ Trường Sư phạm Bảo mẫu Joyang tại Seoul (1947), phát triển thành đại học 4 năm năm 1963, mở campus Suwon năm 1979 và được công nhận chính thức là Kyonggi University với 6 trường thành viên năm 1984.
Các mốc lịch sử chính
- 1947: Thành lập Trường Sư phạm Bảo mẫu Joyang tại Seoul
- 1963: Thành lập "Đại học Kyonggi" — đại học 4 năm, khóa đầu 110 sinh viên
- 1979: Mở campus mới tại Suwon, phát triển thành đại học tổng hợp đa ngành
- 1984: Được công nhận chính thức là Kyonggi University với 6 trường thành viên
Suwon là campus chính, tập trung phần lớn các trường/khoa của trường (8 trường thành viên toàn trường, trong đó 7 đặt tại Suwon).
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Viện Giáo dục Quốc tế có cơ sở tại cả 2 campus (giảng dạy bằng Hàn, Trung, Anh, Việt, Mông Cổ). Cơ sở Suwon: tầng 3 tòa Giáo dục, 154-42 Gwanggyosan-ro.
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Học phí/kỳ (3 tháng) | 1.250.000 ₩ |
| Lệ phí nhập học | 100.000 ₩ |
| Phí ký túc xá/6 tháng | 1.896.500 ₩ |
Du học sinh nộp hồ sơ từ nước ngoài phải đóng gộp 2 kỳ cùng lúc (2.500.000₩). Hoàn 100% nếu hủy trước khai giảng, 70% nếu hủy trong tuần đầu; không hoàn nếu đã nhận visa.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Học phí theo nhóm ngành (học kỳ 1, năm 2025)
| Nhóm ngành | Học phí lần đầu (1 lần) | Học phí mỗi kỳ | Tổng kỳ đầu |
|---|---|---|---|
| Nhân văn/Xã hội | 143.000 ₩ | 3.390.000 ₩ | 3.533.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên/Thể dục | — | 4.009.000 ₩ | 4.152.000 ₩ |
| Công nghệ/Mỹ thuật | — | 4.379.000 ₩ | 4.522.000 ₩ |
Học bổng tân sinh viên (áp dụng kỳ đầu nhập học)
| Điều kiện | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| TOPIK cấp 6 | Giảm 70% học phí |
| TOPIK cấp 5 (hoặc cấp 6 tại Trung tâm tiếng Hàn của trường) | Giảm 40% học phí |
| TOPIK cấp 4 (hoặc cấp 5 tại Trung tâm tiếng Hàn của trường) | Giảm 20% học phí |
| TOPIK cấp 3 trở lên (hỗ trợ định cư/ổn định) | 30% học phí (dạng hỗ trợ sinh hoạt) |
| Hoàn thành 4 kỳ trở lên khóa tiếng Hàn tại trường | Miễn 100% học phí lần đầu |
Học bổng khuyến khích học tập (sinh viên đang học, theo thứ hạng học lực trong khoa)
| Thứ hạng | Mức học bổng |
|---|---|
| Top 2% | 70% học phí |
| Top 2-6% | 50% học phí |
| Top 6-8% | 30% học phí |
| Top 8-34% | 20% học phí |
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có hệ Thạc sỹ/Tiến sỹ qua Trường Sau đại học Chính quy, đặt tại campus Suwon. Điều kiện tiếng Hàn: TOPIK cấp 4 trở lên (ngành Nghệ thuật: cấp 3).
| Nhóm ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn/Xã hội | 4.995.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên/Thể dục | 5.639.000 ₩ |
| Kỹ thuật/Nghệ thuật | 6.304.000 ₩ |
Lệ phí nhập học lần đầu: 888.000₩.
Trường xác nhận CÓ học bổng riêng cho du học sinh bậc sau đại học, nhưng mức % cụ thể chưa công bố công khai — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để cập nhật.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Kyonggi — Cơ Sở Chính Suwon (Kyonggi University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Kyonggi — Cơ Sở Chính Suwon (Kyonggi University).
Gọi Ngay: 0985 211 829