91 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Konkuk University (건국대학교, "Kiến quốc/Dựng nước") thành lập 1946 bởi Tiến sĩ Yoo Seok-chang với tên ban đầu "Chosun School of Politics", sau phát triển thành đại học tổng hợp lớn. Nằm ngay trung tâm Seoul (Gwangjin-gu), kết nối 2 tuyến tàu điện ngầm, khuôn viên có hồ Ilgamho nổi tiếng, thường làm bối cảnh phim/drama Hàn Quốc.
Xếp hạng: QS World University Rankings 2026 #654 (cải thiện từ #721-730/2025); Top 10 liên tiếp 4 năm trên bảng JoongAng Ilbo nội địa. Thế mạnh: Thú y (một trong rất ít đại học tư thục có ngành này), Kỹ thuật (10+ ngành), Kinh doanh, Kiến trúc, Y/Y sinh (có bệnh viện riêng KUMC trong khuôn viên). Quy mô ~21.278 sinh viên, ~1.472 du học sinh quốc tế, 2.206 giảng viên. International College (từ 9/2023) là đơn vị đào tạo RIÊNG cho du học sinh, 2026 mở thêm AI Design + Computer Software (giảng dạy hoàn toàn tiếng Anh).
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Konkuk University Language Institute (KLI), thành lập 1990, ~50 giáo viên, ~800 học viên. 6 cấp độ, 4 kỳ/năm (Xuân/Hè/Thu/Đông), mỗi kỳ ~200 giờ/13-14 tuần.
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Học phí/kỳ | 1.800.000 ₩ |
| Lệ phí tuyển sinh | 150.000 ₩ |
| Ký túc xá (chung hệ thống với D2) | xem mục 3 |
Từ kỳ Xuân 2026, có kỳ thi năng lực tiếng Hàn riêng của Konkuk (thi online qua e-Campus, lệ phí 70.000 ₩, giá trị 1 năm) — đạt cấp 3+ có thể dùng thay TOPIK khi xét tuyển D2. Hoàn tất ≥2 kỳ tại KLI được cộng thêm học bổng 500.000 ₩ khi lên D2 (xem mục 3).
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Konkuk Seoul có 11 khối đào tạo (College) với ~70+ ngành/chuyên ngành. Danh sách tiêu biểu theo khối:
| Khối | Ngành tiêu biểu |
|---|---|
| International College (riêng cho du học sinh) | Thương mại & Kinh doanh Quốc tế (hệ Hàn/Anh) |
| Văn hóa & Truyền thông | |
| Thiết kế AI (mới 2026) | |
| Phần mềm Máy tính (tiếng Anh, mới 2026) | |
| Kỹ thuật | Xây dựng - Môi trường |
| Cơ khí | |
| Điện - Điện tử | |
| Hóa học - Năng lượng | |
| Khoa học Máy tính | |
| Khoa học Vật liệu | |
| Hàng không Vũ trụ | |
| Kỹ thuật Sinh học | |
| Kỹ thuật Công nghiệp | |
| Kinh doanh - Xã hội | Quản trị Kinh doanh |
| Quản lý Công nghệ | |
| Bất động sản | |
| Chính trị học | |
| Kinh tế học | |
| Hành chính công | |
| Thương mại Quốc tế | |
| Khoa học Tự nhiên - Sự sống | Toán học |
| Vật lý | |
| Hóa học | |
| Khoa học Động vật | |
| Khoa học Thực phẩm | |
| Khoa học Môi trường | |
| Sinh học | |
| Y & Thú y (điều kiện đặc biệt) | Thú y - cần Trưởng khoa phê duyệt trước |
| Nghệ thuật - Thiết kế | Thiết kế Truyền thông |
| Thiết kế Công nghiệp | |
| Thiết kế Trang phục | |
| Nghệ thuật Đương đại | |
| Hình ảnh Động | |
| Kiến trúc & Giáo dục | Kiến trúc |
| Giáo dục Tiếng Nhật | |
| Giáo dục Toán | |
| Công nghệ Giáo dục |
Học phí/kỳ theo khối ngành (Fall 2026)
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn, Xã hội, Kinh doanh, Bất động sản, International College (Culture&Media, Thương mại) | 4.768.000 ₩ |
| Sư phạm (Nhật, Anh) | 5.111.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên, Khoa học Sự sống, Viện KH-KT, Thời trang | 5.720.000 ₩ |
| Sư phạm (Toán, Thể dục, Công nghệ Giáo dục) | 6.131.000 ₩ |
| Kỹ thuật, Kiến trúc, Nghệ thuật-Thiết kế, International College (Computer Software, AI Design) | 6.675.000 ₩ |
| Sư phạm Âm nhạc | 7.153.000 ₩ |
| Thú y (cao nhất) | 7.320.000 ₩ |
Học bổng tân sinh viên/chuyển tiếp (kỳ 1, trừ thẳng vào học phí)
| Chứng chỉ | Mức học bổng |
|---|---|
| TOPIK cấp 3 / 4 / 5 / 6 | 30% / 50% / 70% / 100% học phí |
| Hoàn thành KLI Seoul cấp 3 / 4 / 5 / 6 | 30% / 50% / 70% / 100% học phí |
| TOEFL iBT 71-90 / 91-101 / 102-113 / 114+ | 30% / 50% / 70% / 100% học phí |
| IELTS 5.5-6.9 / 7.0-7.4 / 7.5-8.4 / 8.5+ | 30% / 50% / 70% / 100% học phí |
Ngoài ra: học bổng 1.000.000 ₩ cho SV điểm cao nhất khối STEM hoặc khối International College, học bổng 500.000 ₩ cho SV hoàn thành ≥2 kỳ tiếng Hàn tại KLI. Từ kỳ 2, học bổng theo GPA (Top 5% = 100%, Top 10% = 60%, Top 20% = 30%, Top 35% = 10%), cộng thêm thưởng 300.000 ₩ nếu nâng TOPIK từ 3 lên 4-6 trong kỳ đầu.
Ký túc xá
| Thời hạn | Tổng phí |
|---|---|
| 1 kỳ (Sep-Dec) | 2.114.000 ₩ (gồm cọc 200.000 ₩) |
| 6 tháng (Sep-Feb) | 3.047.000 ₩ (gồm cọc 200.000 ₩) |
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ/Tiến Sỹ
Danh mục Sau đại học rất phong phú, trải rộng Nhân văn-Xã hội, Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Nghệ thuật-Thể dục, Y, Thú y (12 chuyên ngành), và các chương trình liên ngành (World Heritage, National Security, Literature & Art Psychotherapy...).
| Khối ngành | Phí nhập học | Tổng/kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn-Xã hội, Công nghệ Giáo dục | 1.015.000 ₩ | 6.596.000 - 7.710.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên | 1.015.000 ₩ | 7.710.000 ₩ |
| Kỹ thuật, Nghệ thuật | 1.015.000 ₩ | 8.827.000 ₩ |
| Thú y | 1.015.000 ₩ | 9.541.000 ₩ |
| Y (cao nhất toàn trường) | 1.015.000 ₩ | 10.503.000 ₩ |
Học bổng Sau đại học
| Điều kiện (kỳ 1) | Mức |
|---|---|
| Ngành thường: TOPIK cấp 6 hoặc ngoại ngữ tương đương | 50% học phí |
| Ngành thường: TOPIK cấp 3-5 | 30% học phí |
| Ngành Khoa học: TOPIK cấp 3+ hoặc ngoại ngữ tương đương | 50% học phí |
Từ kỳ 2-4, học bổng theo GPA (ngành thường: GPA≥4.25→50%, 3.5-4.24→30%; ngành Khoa học: GPA≥3.5→50%). Không cấp học bổng sau kỳ thứ 4.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Konkuk (Konkuk University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Konkuk (Konkuk University).
Gọi Ngay: 0985 211 829