KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

BusanWomensCollege 부산여자대학교

173 lượt xem

Đây là trường CHỈ TUYỂN NỮ (trường nữ duy nhất vùng Yeongnam ngoài khu vực Seoul) — nam sinh chỉ được nhận vào 3 ngành hệ buổi tối (Quang học Nhãn khoa, Quản trị Phúc lợi Xã hội, Thư viện-Thông tin học, đều học buổi tối). Chưa xác nhận 3 ngành buổi tối này có mở cho diện du học sinh nước ngoài (D-2) hay không. Nếu khách hàng là nam, PHẢI cảnh báo rõ trước khi tư vấn thêm.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Busan Women's College (부산여자대학교) do Học viện Hyehwa (혜화학원) thành lập 1954, cấp phép mở trường 1968, khai giảng 1969. Đổi tên nhiều lần: 부산여자전문학교 (1974) → 부산여자전문대학 (1979) → 부산여자대학 (1998) → 부산여자대학교 (2012, tên hiện tại). Năm 2014 được Bộ Giáo dục chỉ định mở ngành Điều dưỡng hệ 4 năm — ngành duy nhất cấp bằng Cử nhân.

Thế mạnh: đào tạo nhân lực nữ chuyên môn cao trong nhóm ngành "Human Care Service" (mầm non, điều dưỡng, nha khoa vệ sinh, làm đẹp, du lịch-ẩm thực, phúc lợi xã hội, quang học nhãn khoa), kết hợp giáo dục nhân cách theo truyền thống trà đạo và lễ nghi. Kiểm định cơ sở hiệu lực 2024-2027, được xếp loại "đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính" (không bị hạn chế) năm 2024.

Trường đã ký nhiều thỏa thuận hợp tác với các đơn vị tại Việt Nam/Nepal trong 2024-2025, một số mang tên công ty tư vấn di trú/thương mại hơn là trường học — nên hiểu đây có thể là kênh tuyển sinh qua trung gian, không phải hợp tác học thuật trao đổi sinh viên thông thường.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Trung tâm Giáo dục Quốc tế - Học viện Hàn ngữ (국제교육원 한국어학당). 4 kỳ/năm (Xuân/Hè/Thu/Đông), mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ, Thứ 2-6 09:00-12:50, sĩ số tối đa 20 học viên/lớp, giáo trình Đại học Quốc gia Seoul, 6 cấp độ.

KHÔNG tìm thấy học phí cụ thể trên trang công khai — cần liên hệ trực tiếp Trung tâm Giáo dục Quốc tế (051-850-3147, language@bwc.ac.kr) để xác nhận học phí trước khi tư vấn khách hàng. Cũng chưa xác nhận học viên hệ D4 có được ở ký túc xá chung của trường hay không.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

KhốiNgànhGhi chú
Nhi đồng họcGiáo dục Mầm nonKhông nhận diện du học sinh nước ngoài*
Nghệ thuật - Múa cho Trẻ em
Du lịchPha chế & Khởi nghiệp Quán Cà phê
Ẩm thực Nhà hàng - Khách sạn
Bánh ngọt - Bánh mì Khách sạn
Y tế - Phúc lợiVệ sinh Nha khoaKhông nhận diện du học sinh nước ngoài*
Làm đẹp
Chăm sóc Sức khỏe Thú y
Quang học Nhãn khoa (ngày)Không nhận diện du học sinh nước ngoài*
Quang học Nhãn khoa (đêm)★ Nhận cả nam
Thư viện - Thông tin học (đêm)★ Nhận cả nam
Phúc lợi Gia đình - Thanh thiếu niên
Tư vấn Phúc lợi Xã hội
Quản trị Phúc lợi Xã hội (đêm)★ Nhận cả nam
Điều dưỡngĐiều dưỡng (hệ 4 năm)Không nhận diện du học sinh nước ngoài*
* Theo tổng hợp gián tiếp (chưa xác nhận trực tiếp từ văn bản gốc trường), 4 ngành Mầm non, Điều dưỡng, Vệ sinh Nha khoa, Quang học Nhãn khoa (hệ ngày) KHÔNG áp dụng cho diện tuyển sinh du học sinh nước ngoài — có thể do liên quan chứng chỉ hành nghề. Chỉ tiêu cụ thể cho diện du học sinh KHÔNG có số liệu công khai. Trường KHÔNG có diện tuyển sinh du học sinh đi qua hệ 수시/정시 thông thường — do Trung tâm Giáo dục Quốc tế + Trung tâm Đào tạo Nhân tài Toàn cầu phụ trách riêng. Du Học BA sẽ gọi 국제교육원 (051-850-3147) xác nhận danh sách ngành + chỉ tiêu chính xác trước khi tư vấn.

Học phí/kỳ theo khối ngành (số liệu 2021, CẦN cập nhật lại)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Mầm non, Bảo mẫu, Phúc lợi Xã hội, Thư viện-Thông tin2.582.000 ₩
Nghệ thuật-Múa/Thể thao Phục hồi cho Trẻ em2.807.000 ₩
Quản trị Khách sạn, Barista2.884.000 ₩
Ẩm thực Nhà hàng-Khách sạn, Bánh ngọt-Bánh mì2.970.000 ₩
Làm đẹp, Quang học Nhãn khoa2.990.000 ₩
Vệ sinh Nha khoa, Chăm sóc Thú cưng3.084.000 ₩
Điều dưỡng3.154.000 ₩
Số liệu học phí trên đã 5 năm tuổi (2021) — gần như chắc chắn đã tăng. KHÔNG dùng để báo giá chính thức nếu chưa gọi điện xác nhận lại.

Học bổng dành cho du học sinh

Trường có 다문화가족(외국인)학생장학금 (Học bổng gia đình đa văn hóa/người nước ngoài) trong danh sách học bổng nội bộ chính thức, nhưng KHÔNG công khai điều kiện và mức % cụ thể — cần liên hệ trực tiếp trường. Tổng ngân sách học bổng toàn trường khoảng 8,64 tỷ ₩/năm.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường KHÔNG có hệ Sau đại học — đây là trường cao đẳng nghề (전문대학교), chỉ đào tạo hệ 2-3 năm và duy nhất 1 ngành hệ 4 năm cấp bằng Cử nhân (Điều dưỡng). Không có mục "대학원" trên trang chính thức.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Nữ Busan (Busan Women's College)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Nữ Busan (Busan Women's College).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm BusanWomensCollege?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 3
Hệ trườngCao đẳng (2 năm)
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 부산광역시 부산진구 진남로 506
Khẩu hiệu창의, 성실, 예절
Ngày thành lập1969년 3월 15일 (1969-03-15)
Hiệu trưởng정영우
Người sáng lập정상구
Tên trường혜화학원
Số sinh viên2,877명 (2018년)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 74명 (2018년)[1]기타교원: 216명 (2018년)[1]
Quốc gia대한민국
Zalo Chat Messenger 098 521 1829