KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Dong-eui · Dong-eui University · 동의대학교

136 lượt xem

KHÔNG nhầm với "Dongeui Institute of Technology" (cao đẳng nghề, domain dit.ac.kr) — tuy cùng pháp nhân sáng lập 학교법인 동의학원 nhưng là 2 trường độc lập, khác cấp đào tạo, tuyển sinh/học phí riêng biệt. Cũng KHÔNG nhầm với "Dong-A University" (동아대학교, domain donga.ac.kr) — tên phát âm gần giống nhưng hoàn toàn không liên quan.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Dong-eui University (동의대학교) là đại học tư thục 4 năm tại Busanjin-gu, Busan, do Học viện 동의학원 (Dongeui Educational Foundation) thành lập 22/10/1966 bởi Tiến sĩ Kim Im-sik. Ban đầu là "Dong-eui College" (동의대학) thập niên 1970 với 6 khoa (Quản trị Kinh doanh, Ngoại thương, Kế toán, Thiết kế Cơ khí, Kỹ thuật Xây dựng, Kỹ thuật Công trình), sau nâng cấp thành đại học 4 năm.

Trường có 2 campus: Gaya (chính, hầu hết các khoa) và Yangjeong (riêng khoa Y học cổ truyền Hàn Quốc). Quy mô hiện tại: 9 đơn vị đào tạo cấp 단과대학 với ~73 ngành bậc đại học, cộng 7 đơn vị Sau đại học với ~145 chuyên ngành Thạc sỹ/Tiến sỹ. Thế mạnh: Y học cổ truyền Hàn Quốc (một trong số ít đại học tư thục Busan có ngành này), khối Kỹ thuật lớn (21 ngành: cơ khí, robot, ô tô, đóng tàu...), Y tế-Sức khỏe (Điều dưỡng, Xét nghiệm, Nha khoa, Vật lý trị liệu), và các chương trình mới về AI/công nghệ.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Viện Giáo dục Ngôn ngữ Quốc tế (국제언어교육원), trực thuộc Phòng Giao lưu Quốc tế. 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần, học sáng 09:00-12:40 (Thứ 2-6), xếp lớp theo bài kiểm tra đầu vào.

Khoản mụcSố tiền
Học phí (2 học kỳ)2.400.000 ₩
Mức 2.400.000 ₩/2 kỳ (~1.200.000 ₩/kỳ) THẤP HƠN đáng kể so với mặt bằng chung các đại học lớn khác (thường 1,4-1,8 triệu ₩/kỳ) — cần gọi xác minh lại trực tiếp (exchange@deu.ac.kr, +82-51-890-1770~2) trước khi báo giá cho khách hàng, có thể trang đã lỗi thời hoặc là mức ưu đãi đặc biệt.

Du học sinh học tiếng Hàn có thể đăng ký ở chung hệ thống ký túc xá của trường (xem mục 3).

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Trường có 9 khối đào tạo (단과대학) với tổng cộng khoảng 73 ngành bậc đại học. Danh sách dưới đây là các ngành tiêu biểu theo từng khối (danh sách đầy đủ 73 ngành cần tra thêm tại trang tuyển sinh chính thức):

Khối (단과대학)Ngành tiêu biểu
Nhân văn - Xã hội (18 ngành)Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc (한국어문학과)
Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc (중국어문화학과)
Ngôn ngữ & Văn hóa Nhật Bản (일본어문화학과)
Ngôn ngữ & Văn học Anh (영어영문학과)
Thông tin - Thư viện học (문헌정보학과)
Tâm lý học (심리학과)
Giáo dục Mầm non (유아교육과)
Hành chính công (행정학과)
Phúc lợi Xã hội (사회복지학과)
Thương mại - Kinh tế (13 ngành)Tài chính (금융학과)
Bất động sản (부동산학과)
Thương mại Quốc tế (국제통상학과)
Logistics (유통물류학과)
Quản trị Kinh doanh (경영학과)
Kế toán (회계학과)
Du lịch (관광경영학과)
Hội tụ Tương lai (6 ngành mới)Kinh doanh Khởi nghiệp Thông minh (스마트창업경영학과)
Kinh doanh Làm đẹp (뷰티비즈니스학과)
Tư vấn Đa văn hóa ứng dụng AI (AI다문화상담학과)
Y tế - Sức khỏe - Đời sống (8 ngành)Điều dưỡng (간호학과)
Xét nghiệm Y học (임상병리학과)
Vệ sinh Răng miệng (치위생학과)
Vật lý Trị liệu (물리치료학과)
Dinh dưỡng (식품영양학과)
Y học cổ truyền Hàn QuốcY học Cổ truyền Hàn Quốc (한의예과·한의학과)
Kỹ thuật (21 ngành)Cơ khí (기계공학과)
Robot (로봇공학과)
Kỹ thuật Ô tô (자동차공학과)
Đóng tàu (조선해양공학과)
Khoa học Vật liệu (신소재공학과)
Xây dựng (건축공학과)
Môi trường (환경공학과)
Hóa học (화학공학과)
Hội tụ Phần mềm (2 ngành)Công nghệ Phần mềm (소프트웨어공학과)
Hội tụ Kỹ thuật số (디지털융합학과)
Nghệ thuật - Thiết kế - Thể dục (8 ngành)Thiết kế (디자인학과)
Thời trang (패션디자인학과)
Giáo dục Thể chất (체육학과)
Taekwondo (태권도학과)
Giáo dục Tổng quátTự do Lựa chọn Ngành (năm 1-2) (자유전공)
Diện tuyển sinh "외국인특별전형" (Tuyển sinh đặc biệt người nước ngoài) áp dụng cho hầu hết các khoa/ngành, có lựa chọn học bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh. Mỗi học kỳ có tối đa 2 đợt tuyển. Chưa có số liệu chỉ tiêu cụ thể theo từng khoa — Du Học BA sẽ liên hệ Phòng Giao lưu Quốc tế (+82-51-890-3802~3807) để xác nhận trước khi tư vấn.

Học phí/kỳ theo khối ngành (2026)

Khối ngànhKỳ 1 năm nhấtTừ kỳ 2
Nhân văn - Xã hội (thấp nhất)~3.284.000 ₩~3.164.000 ₩
Kỹ thuật (cao nhất khối thường)đến ~4.398.000 ₩thấp hơn 1-3%
Y tế - Sức khỏe~4.046.000 ₩tương ứng
Y học cổ truyền Hàn Quốc (cao nhất)~4.829.000 ₩~4.709.000 ₩
Tự chọn ngành (năm 1)3.924.000 ₩3.804.000 ₩

Học bổng dành cho du học sinh

TênĐiều kiệnMức
Học bổng Xuất sắc khi nhập họcTOPIK cấp 4+ → 100%; TOEFL iBT 81+/IELTS 6.5+ → 100%; TOEFL iBT 76+/IELTS 6.0 → 50%50-100% học phí kỳ đầu
Học bổng Thành tích học tậpXếp hạng GPA trong nhóm du học sinh (từ kỳ 2)Top 2%: 100%, Top 2-5%: 90%, Top 5-10%: 80%, Top 10-50%: 60%→20%
Học bổng Ổn định sinh hoạtHoàn thành đủ số lần thi TOPIK theo quy định500.000 ₩/kỳ
Học bổng Trường đối tácSV từ trường đối tác (MOU) hoặc đã học ≥1 năm tiếng Hàn tại Viện ngôn ngữ trường1.000.000 ₩ kỳ đầu
Học bổng Nâng cao năng lực ngôn ngữĐạt chứng chỉ ngôn ngữ cấp cao hơn300.000 ₩

Ký túc xá

Loại phòngGiá/kỳ
Nam - phòng đơn (Tòa Hyomin 1)871.500 ₩
Nam - phòng đôi (Tòa Hyomin 1)581.000 ₩
Nữ - phòng đôi (Tòa Phát triển Sự nghiệp Nữ sinh viên)588.000 ₩

Đặt cọc 50.000 ₩ (mọi loại phòng). Nhập ở theo kỳ (không nhận giữa kỳ nghỉ). Giá có thể thay đổi theo tình hình thực tế của trường.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ/Tiến Sỹ

Trường có 7 đơn vị đào tạo Sau đại học với ~145 chuyên ngành Thạc sỹ/Tiến sỹ, chia theo 5 nhóm lớn: Nhân văn-Xã hội (Giáo dục, Tâm lý học, Thông tin-Thư viện học...), Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật (Công nghệ, Xây dựng, Hóa chất...), Nghệ thuật-Thể thao (Âm nhạc, Thiết kế, Giáo dục Thể chất...), Y học. Có lộ trình giảng dạy theo tiếng Hàn, Trung, hoặc Anh tùy ngành.

KHÔNG thu thập được học phí cụ thể và thông tin học bổng riêng cho du học sinh bậc Sau đại học từ trang công khai — cần liên hệ trực tiếp Phòng Tuyển sinh Sau đại học trước khi tư vấn khách hàng.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Dong-eui (Dong-eui University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Dong-eui (Dong-eui University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Dong-eui · Dong-eui University · 동의대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 3
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 가야캠퍼스
부산광역시 부산진구 엄광로 176
양정캠퍼스
부산광역시 부산진구 양정로 52-57
Khẩu hiệu진리, 정의, 창의
건학이념동의지천(東義知天)
Ngày thành lập1976년 12월 31일
Hiệu trưởng공순진
Người sáng lập김임식
Tên trường동의학원
Số sinh viên đại học14,520명 (2018년)[1]
Số sinh viên cao học947명 (2018년)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 577명 (2018년)[1]기타교원: 568명 (2018년)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô2캠퍼스, 9대학, 7대학원
Biểu trưng거북이
Zalo Chat Messenger 098 521 1829