KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Inje · Inje University · 인제대학교

44 lượt xem

Trường có hệ thống Bệnh viện Paik trực thuộc lớn (Ilsan, Sanggye/Seoul, Busan, Haeundae). Khoa Y, Điều dưỡng, Dược bậc Đại học KHÔNG mở tuyển sinh quốc tế — ở bậc sau đại học, ngành Y chỉ mở 2 chuyên ngành nghiên cứu (không phải Y lâm sàng). 2 campus: Gimhae (chính) và Busan (trong khuôn viên Bệnh viện Busan Paik).

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Inje (Inje University, 인제대학교) bắt nguồn từ phòng khám tư của Bác sĩ Paik In-je, thành lập năm 1941. Trường hiện có khoảng 9.700 sinh viên (8.556 đại học/cao đẳng + 1.140 sau đại học), 787 giảng viên. Năm 2025, trường cấp khoảng 29,6 tỷ won học bổng cho 9.453 lượt sinh viên.

Các mốc lịch sử chính

  • 1979: Inje Hakwon được công nhận chính thức là pháp nhân giáo dục
  • 1983: Chuyển về cơ sở chính tại Gimhae, đổi tên thành Inje University
  • 1988: Đạt quy chế đại học tổng hợp
  • 2010: Mở ngành Dược
  • 2024: Được chọn vào chương trình "Glocal University 30" của Bộ Giáo dục Hàn Quốc

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Mỗi kỳ 9 tuần, học 4 giờ/ngày Thứ Hai–Thứ Sáu. Phải đăng ký tối thiểu 2 kỳ liên tiếp để đủ điều kiện visa D-4.

KhoảnSố tiền
Học phí/kỳ (9 tuần, gồm sách)1.400.000 ₩
Lệ phí xét tuyển (không hoàn lại)50.000 ₩ (50 USD)
Ký túc xá/3 tháng (phòng 2 người, tùy chọn)720.000 ₩

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Danh sách ngành mở cho du học sinh, kèm học phí/kỳ:

Trường / Nhóm ngànhNgànhHọc phí/kỳ
Global College (mỗi ngành 1 mức riêng, dành cho du học sinh)Tự chọn Chuyên ngành Toàn cầu (tiếng Hàn) (글로벌자유전공학과)3.062.000 ₩
Giáo dục Tiếng Hàn (tiếng Hàn) (한국어교육학과)3.062.000 ₩
Kỹ thuật Cơ khí Tích hợp (tiếng Hàn) (기계융합공학과)4.372.000 ₩
Công nghiệp Làm đẹp Tích hợp (tiếng Hàn) (뷰티산업융합학과)3.683.000 ₩
Kinh doanh Quốc tế (tiếng Hàn) (국제경영학과)3.062.000 ₩
Máy tính AI (tiếng Anh) (AI컴퓨터학과)4.372.000 ₩
Đại học Y sinh & Sức khỏeKỹ thuật An toàn Sức khỏe (보건안전공학과)4.041.000 ₩
Dinh dưỡng Thực phẩm & Công nghệ Thực phẩm (식품영양·식품공학부)4.041.000 ₩
Kỹ thuật Y sinh (의공학과)4.041.000 ₩
Công nghệ thông tin Y tế (의료IT학과)4.041.000 ₩
Khoa học Y sinh (의생명공학과)4.041.000 ₩
Chăm sóc sức khỏe Thể thao (스포츠헬스케어학과)4.041.000 ₩
Đại học Khoa học Xã hộiCảnh sát – Hành chính (경찰‧행정학과)3.062.000 ₩
Luật (법학과)3.062.000 ₩
Hành chính Y tế (보건행정학과)3.062.000 ₩
Công tác Xã hội (사회복지학과)3.062.000 ₩
Tư vấn – Trị liệu Tâm lý (상담심리치료학과)3.062.000 ₩
Đại học Kinh doanhKinh doanh (nhóm ngành) (경영계열)3.062.000 ₩
Kinh doanh Toàn cầu (tiếng Anh) (글로벌경영학과)3.062.000 ₩
Đại học Truyền thông & Nội dung sốHoạt hình mạng – Truyền hình (Webtoon) (웹툰영상학과)3.683.000 ₩
Đa phương tiện / Nội dung Văn hóa / Truyền thông / Âm nhạc (nhóm ngành) (미디어‧콘텐츠계열)3.589.000 ₩
Đại học Kỹ thuậtKiến trúc (건축학과)4.259.000 ₩
Kỹ thuật Cơ khí – Ô tô điện (기계‧전기차공학과)4.259.000 ₩
Bán dẫn – Điện tử (반도체‧전자공학부)4.259.000 ₩
Phòng cháy chữa cháy (소방방재학과)4.259.000 ₩
Kiến trúc Nội thất (실내건축학과)4.259.000 ₩
Kỹ thuật Điện – Pin (전기‧배터리공학과)4.259.000 ₩
Đại học Máy tính & AIGame (게임학과)4.372.000 ₩
Logistics thông minh (스마트물류학과)4.372.000 ₩
Kỹ thuật Máy tính (컴퓨터공학과)4.372.000 ₩
Phần mềm AI (AI소프트웨어학과)4.372.000 ₩

Học kỳ đầu tiên đóng thêm lệ phí nhập học 122.000₩. Nhiều nhóm ngành áp dụng "tự do chọn chuyên ngành trong nhóm" — sinh viên chọn khoa cụ thể cuối năm nhất.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có đầy đủ hệ Thạc sỹ/Tiến sỹ/Liên thông với danh sách ngành phong phú:

Nhóm ngànhNgành (Thạc sỹ/Tiến sỹ)
Y họcY học (chỉ 2 chuyên ngành: Y học cơ bản, Khoa học Y sinh tích hợp — tối thiểu 50% tiếng Anh) (의학과)
Nhân văn – Xã hộiGlobal MBA (chỉ Thạc sỹ, dành riêng du học sinh, 100% tiếng Anh) (글로벌MBA학과)
Hành chính học (행정학과)
Công tác Xã hội (사회복지학과)
Khoa học Tự nhiênĐiều dưỡng (chỉ Thạc sỹ) (간호학과)
Công nghệ Sinh học Thực phẩm – Dược phẩm (식의약생명공학과)
Khoa học Sự sống (생명과학과)
Kỹ thuật Y sinh (의용공학과)
Kỹ thuật An toàn Sức khỏe (chỉ Thạc sỹ) (보건안전공학과)
Trị liệu Nghề nghiệp (chỉ Thạc sỹ) (작업치료학과)
Vật lý Trị liệu (chỉ Thạc sỹ, 100% tiếng Anh) (물리치료학과)
Y tế Công cộng (보건학과)
Cấp cứu (chỉ Thạc sỹ) (응급구조학과)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (100% tiếng Anh) (기계공학과)
Kỹ thuật Xây dựng – Môi trường (건설환경공학과)
Kiến trúc (chỉ Thạc sỹ) (건축학과)
Kỹ thuật Nano Tích hợp (나노융합공학과)
Kỹ thuật Công nghiệp – Quản lý (chỉ Thạc sỹ, 100% tiếng Anh) (산업경영공학과)
Kỹ thuật Máy tính (100% tiếng Anh) (컴퓨터공학과)
Nghệ thuật – Thể chấtU-Design (dự án BK21) (U디자인학과)
Âm nhạc (음악학과)
Chương trình liên ngành (dành riêng du học sinh)Y tế Chăm sóc Dài dạn (chỉ Thạc sỹ, mới) (요양보건학)
Điều dưỡng Toàn cầu (chỉ Thạc sỹ, yêu cầu chứng chỉ hành nghề Điều dưỡng — học phí riêng, KHÔNG áp dụng học bổng chung) (글로벌간호학)
Văn hóa Hàn Quốc Toàn cầu (chỉ Thạc sỹ, mới) (글로벌한국문화학)

Học phí theo nhóm ngành (1 kỳ = 6 tháng, học phí gốc — trước học bổng)

Nhóm ngànhHệHọc phí gốc/kỳ
Nhân văn – Xã hộiThạc sỹ4.447.000 ₩
Nhân văn – Xã hộiTiến sỹ/Liên thông4.618.000 ₩
Khoa học Tự nhiênThạc sỹ5.284.000 ₩
Khoa học Tự nhiênTiến sỹ/Liên thông5.483.000 ₩
Kỹ thuật / Nghệ thuật-Thể chấtThạc sỹ6.098.000 ₩
Kỹ thuật / Nghệ thuật-Thể chấtTiến sỹ/Liên thông6.325.000 ₩
Y họcThạc sỹ6.792.000 ₩
Y họcTiến sỹ/Liên thông7.528.000 ₩

Lệ phí nhập học 802.000₩ (nộp 1 lần kỳ đầu). Riêng ngành Điều dưỡng Toàn cầu: 8.500.000₩/kỳ, KHÔNG áp dụng học bổng.

Học bổng nghiên cứu sinh toàn thời gian

Mức giảmĐiều kiện
85% học phíCó bài báo khoa học/báo cáo hội thảo (tùy nhóm ngành) + GPA kỳ trước ≥3.5/4.5
50% học phíKhông yêu cầu điều kiện bài báo

Học bổng nghiên cứu BK (khoa thuộc dự án BK21): Thạc sỹ tối thiểu 1.000.000₩/tháng, Tiến sỹ tối thiểu 1.600.000₩/tháng. Ngành Âm nhạc (bán thời gian): giảm 20%. Global MBA (bán thời gian, không nhận học bổng khác): giảm 30%.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Inje (Inje University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Inje (Inje University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Inje · Inje University · 인제대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 김해캠퍼스
경상남도 김해시 인제로 197
부산캠퍼스
부산광역시 부산진구 복지로 75
Khẩu hiệu정직, 성실, 근면
Ngày thành lập1979년
학문 관련 제휴OCUC
Hiệu trưởng전민현(全民鉉)
Người sáng lập백낙조, 백낙환
Tên trường학교법인 인제학원
Số sinh viên đại học9,219명 (2018년)[1]
Số sinh viên cao học1,209명 (2018년)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 997명 (2018년)[1]기타교원: 274명 (2018년)[1]
Quốc gia대한민국
Biểu trưng백곰, 학
Zalo Chat Messenger 098 521 1829