KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Sahmyook University 삼육대학교

36 lượt xem

Trường tại Seoul, gốc tôn giáo Cơ Đốc Phục Lâm, vừa đạt chứng nhận IEQAS 2026-2030 (giúp đơn giản hóa thủ tục visa). Khoa Dược và Kiến trúc hệ 4 năm KHÔNG nằm trong diện tuyển sinh quốc tế thông thường.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Sahmyook (Sahmyook University, 삼육대학교) tại Seoul, thành lập năm 1906 bởi Giáo hội Cơ Đốc Phục Lâm, hiện có trên 5.000 sinh viên, trong đó 524 du học sinh đến từ 33 quốc gia (tính đến 01/04/2025, tăng ~14% so với năm trước).

Các mốc lịch sử chính

  • 1906: Thành lập với tên "Trường Nghĩa Minh" tại Sunan (nay thuộc Bắc Triều Tiên)
  • 1961: Được công nhận là đại học 4 năm chính quy, đổi tên "Đại học Thần học Sam Yuk"
  • 1992: Đổi tên chính thức thành Sahmyook University như hiện nay
  • 2007-2008: Thành lập Trường Dược và Trường Thần học
  • 2021: Mở Khoa Hội tụ Trí tuệ Nhân tạo, được chọn là "Đại học trọng điểm Phần mềm"

Trường có triết lý giáo dục toàn diện gắn với tôn giáo (nhà nguyện bắt buộc, học bổng tình nguyện quốc tế 1000MM cho SV khoa Thần học).

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Institute of International Education (국제교육원), chương trình Regular Course: 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ, 6 cấp độ.

Thời hạn đăng kýHọc phí
3 tháng (1 kỳ)1.500.000 ₩
6 tháng (2 kỳ)3.000.000 ₩
9 tháng (3 kỳ)4.500.000 ₩
12 tháng (4 kỳ)6.000.000 ₩

Đã gồm giáo trình. Giảm 30% học phí cho tín đồ Cơ Đốc Phục Lâm có giấy xác nhận. Lệ phí nhập học 100.000₩. Ký túc xá 1.151.000-1.378.000₩/16 tuần.

Học bổng hệ tiếng

LoạiĐiều kiệnMức thưởng
Thành tích học tậpChuyên cần ≥90%, điểm ≥85%, có thư giới thiệu80.000-125.000₩
Chuyên cần tuyệt đối100% chuyên cần50.000₩

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Khoa Dược và Kiến trúc hệ 4 năm không nằm trong diện tuyển sinh quốc tế 2025. Có hệ English Track riêng cho ngành Kinh doanh.

Học phí theo nhóm ngành (2024, tham khảo)

Nhóm ngànhNăm 1Năm 2-4
Thần học, Anh văn, Kinh doanh, GD Mầm non, Tâm lý Tư vấn, CTXH, Hàn Quốc học, Ngoại ngữ Du lịch Hàng không3.766.000 ₩3.596.000 ₩
Điều dưỡng, VLTL, YTCC, Dinh dưỡng, Hóa học-KHSS, KH Động vật, Thiết kế MT-Làm vườn4.327.000 ₩4.157.000 ₩
Âm nhạc, Nghệ thuật & Thiết kế4.858.000 ₩4.688.000 ₩
Kiến trúc, Kỹ thuật Máy tính, Hội tụ AI, CNSH Hội tụ, Kỹ thuật Dữ liệu Đám mây4.559.000 ₩4.389.000 ₩
Thể dục Thể thao4.483.000 ₩4.313.000 ₩

Lệ phí xét tuyển 100.000₩ (ngành Âm nhạc 150.000₩).

Học bổng nhập học (Tân sinh viên)

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
TOPIK ScholarshipTOPIK cấp 6100% học phí trong 4 năm
TOPIK ScholarshipTOPIK cấp 5100% học phí 1 năm
TOPIK ScholarshipTOPIK cấp 450% học phí 1 năm
TOPIK ScholarshipTOPIK cấp 325% học phí 1 kỳ
English ProficiencyTOEFL iBT 71/IELTS 5.5/CEFR B2/TEPS 600+50% học phí 1 kỳ
Korean Language CourseHoàn thành ≥1 năm khóa tiếng Hàn tại trường30% học phí 1 kỳ

Học bổng thành tích (sinh viên đang học)

GPA kỳ trướcMức hưởng
≥4.060%
≥3.545%
≥3.035%
≥2.525%

Mọi du học sinh phải đạt TOPIK cấp 4 trở lên trước khi tốt nghiệp (cấp 3 với ngành Nghệ thuật/Thể dục). Học bổng cộng dồn không vượt quá 100% học phí.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có Trường Sau đại học Tổng quát (일반대학원, ~20 ngành từ Thần học, Tâm lý Tư vấn, Công tác Xã hội đến AI, Kỹ thuật Máy tính, Âm nhạc), cùng 2 trường chuyên biệt: Sau đại học Thần học và Sau đại học Kinh doanh.

Khối ngànhHọc phí Thạc sỹ/kỳHọc phí Tiến sỹ/kỳLệ phí nhập học
Nhân văn & Xã hội (Thần học, CTXH, Tâm lý Tư vấn, GD Mầm non, Hàn Quốc học)4.620.000 ₩4.750.000 ₩835.000 ₩
Tự nhiên (Điều dưỡng, VLTL, YTCC, Dinh dưỡng, Dược...)5.750.000 ₩5.910.000 ₩835.000 ₩
Kỹ thuật (Hội tụ AI, Kỹ thuật Máy tính)6.380.000 ₩6.590.000 ₩835.000 ₩
Nghệ thuật & Thể thao6.390.000 ₩6.600.000 ₩835.000 ₩

Giảm 50% học phí kỳ đầu tiên cho mọi chương trình. Lệ phí xét tuyển 80.000₩ (100.000₩ ngành Âm nhạc/Nghệ thuật). Có hệ liên thông Thạc sỹ+Tiến sỹ và hệ English Track cho một số ngành (Thần học, Điều dưỡng-chỉ Tiến sỹ, Dược, Khoa học Hội tụ...).

Học bổng du học sinh sau đại học

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Encouragement I (nhập học)Mọi du học sinh50% học phí kỳ 1
TOPIK ScholarshipTOPIK cấp 5 hoặc 6100% học phí kỳ 1
Encouragement II (học tập)GPA kỳ trước ≥4.0 / ≥3.5 / ≥3.050% / 40% / 20%

Korean Track cần TOPIK cấp 3+ (Nghệ thuật/Âm nhạc/Thể thao chỉ cần cấp 2); English Track cần TOEFL iBT 71/IELTS 5.5/CEFR B2+.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Sahmyook (Sahmyook University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Sahmyook (Sahmyook University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Sahmyook University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 서울특별시 노원구 화랑로 815
Khẩu hiệu사람을 변화시키는 교육세상을 변화시키는 대학
Ngày thành lập1906년 10월 10일
종교개신교(제칠일안식일예수재림교회)
Hiệu trưởng김일목
Số sinh viên đại học5,585명 (2017년)[1]
Số sinh viên cao học388명 (2017년)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 220명 (2017년)[1]기타교원: 383명 (2017년)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô8대학, 4대학원
Zalo Chat Messenger 098 521 1829