KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Seoul National University Of Science And Technology 서울과학기술대학교

80 lượt xem

Trường quốc lập chuyên về khoa học - kỹ thuật - công nghệ tại Seoul (KHÁC hoàn toàn với Seoul National University - SNU). Có International College với chương trình mới "Global School of Liberal Studies" (từ 2026) — chọn ngành sau 2 kỳ đầu. Từ năm 2027, tuyển sinh du học sinh sẽ chủ yếu qua chương trình này.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Khoa học Công nghệ Seoul (SeoulTech, 서울과학기술대학교) thành lập năm 1910, hiện có 10 trường/khối với 35 ngành bậc đại học, khoảng 15.108 sinh viên (13.302 đại học, 1.806 sau đại học).

Các mốc lịch sử chính

  • 1910: Thành lập với tên "Trường Bổ túc Thực nghiệp công lập Eoeuidong"
  • 1988: Đổi tên thành "Đại học Công nghiệp Seoul"
  • 2010: Đổi tên chính thức thành SeoulTech, đúng dịp kỷ niệm 100 năm thành lập
  • 2012: Chính thức trở thành đại học quốc lập tổng hợp toàn thời gian
  • 2022: Mở rộng thành Trường Giáo dục Khai phóng

Có nhiều trường cao học chuyên ngành đặc thù: Trường Cao học Đường sắt (duy nhất về đường sắt ở Hàn Quốc), Chính sách công & CNTT, Khoa học hội tụ Quốc phòng, Y khoa SeoulTech-KIRAMS. Tham gia mạng lưới "SeoulTech Alliance" với nhiều đại học đối tác tại Việt Nam, Malaysia, Indonesia, Thái Lan, Nga...

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Korean Language Program (KLC), trực thuộc Phòng Giao lưu Quốc tế: 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ, 6 cấp độ.

KhoảnSố tiền
Học phí (10 tuần/kỳ)1.500.000 ₩
Lệ phí hồ sơ50.000 ₩ (không hoàn lại)
Bảo hiểm du học sinh (nếu không mua qua trường)~70.000 ₩/6 tháng

Học viên mới phải đăng ký tối thiểu 2 hoặc 4 kỳ tùy quốc gia. Điều kiện lên lớp: chuyên cần ≥80%.

Học bổng học viên tiếng Hàn (KLC)

LoạiĐiều kiện
Thành tích xuất sắc (1 suất/cấp độ)Cấp 1-4: chuyên cần ≥90% + điểm ≥85; Cấp 5-6: chuyên cần ≥90% + điểm ≥80
Ưu đãi chuyển tiếp lên đại họcHoàn thành ≥4 kỳ, chuyên cần ≥80% ở 2 kỳ cuối, nộp hồ sơ ĐH trong 1 năm

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành
Trường Kỹ thuậtKỹ thuật Hệ thống Cơ khí (Robot Thông minh)
Kỹ thuật Hệ thống Cơ khí (Ô tô Tương lai)
Kỹ thuật Cơ khí
Kỹ thuật An toàn
Kỹ thuật Vật liệu mới
Kỹ thuật Hệ thống Xây dựng
Kiến trúc (chuyên ngành Kỹ thuật)
Kiến trúc học (5 năm)
Trường Công nghệ Thông tin & Truyền thôngKỹ thuật Điện - Thông tin
Kỹ thuật Điện tử
Kỹ thuật Máy tính
Kỹ thuật Hội tụ ICT Thông minh
Trường Năng lượng - Công nghệ Sinh họcKỹ thuật Hóa học - Sinh học
Kỹ thuật Môi trường
Công nghệ Sinh học Thực phẩm
Hóa học Tinh vi
Quang học Nhãn khoa
Khoa học Thể thao
Trường Mỹ thuật - Thiết kếThiết kế Công nghiệp
Thiết kế Thị giác
Gốm sứ
Thiết kế Thủ công Kim loại
Mỹ thuật Tạo hình
Trường Nhân văn - Xã hộiHành chính học
Ngôn ngữ - Văn học Anh
Sáng tác Văn học (TOPIK 6)
Trường Kinh doanh - Công nghệKỹ thuật Công nghiệp - Hệ thống Thông tin
ITM - Quản lý CNTT
MSDE (giảng dạy tiếng Anh)
Quản trị Kinh doanh
Quản trị Công nghệ Toàn cầu (GTM)
Trường Hội tụ Sáng tạo (chỉ nhận Tân sinh viên)Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo
Kỹ thuật Bán dẫn Thông minh
Hội tụ Năng lượng Tương lai
International CollegeGlobal School of Liberal Studies (6 track, chọn ngành sau 2 kỳ)
Ngôn ngữ - Văn hóa Hàn Quốc Toàn cầu
Hội tụ CNTT Toàn cầu (tiếng Anh)
AI - Truyền thông

Trường Hội tụ Tương lai và Trường Giáo dục Khai phóng không tuyển du học sinh trực tiếp theo ngành. Từ năm 2027, tuyển sinh du học sinh chủ yếu qua Global School of Liberal Studies.

Học phí theo khối (2026)

KhốiHọc phí/kỳ
Nhân văn - Xã hội / Kinh doanh - Công nghệ (đa số ngành)2.599.230 ₩
Kỹ thuật + Năng lượng-Sinh học + CNTT-Truyền thông3.047.230 ₩
Kiến trúc học (5 năm) + Mỹ thuật - Thiết kế3.097.280 ₩
Trường Hội tụ Sáng tạo (mọi ngành)3.288.410 ₩

Một số ngành có thêm "Program Fee" riêng (1.000.000-2.330.000₩/kỳ, KHÔNG được học bổng chi trả): ITM, MSDE, quản trị KD (AMS/IMS), Global IT Convergence.

Học bổng Tân sinh viên (chỉ kỳ 1)

Điều kiện ngôn ngữXếp hạng phỏng vấnHọc bổng
TOPIK 4+ (hoặc TOEFL iBT 80/IELTS 6.0/TEPS 226+)B50%
TOPIK 4+A70%
TOPIK 5+ (hoặc TOEFL iBT 90/IELTS 6.5/TEPS 304+)B70%
TOPIK 5+AToàn phần
TOPIK 6 (hoặc TOEFL iBT 100/IELTS 7.0/TEPS 345+)BToàn phần
TOPIK 6AToàn phần + phí ký túc xá

Học bổng sinh viên đang học (kỳ 2 trở đi)

GPA kỳ trướcHọc bổng
3.5+30% học phí
3.8+50% học phí
4.0+Toàn phần + phí ký túc xá

Điều kiện chung: TOPIK 4+, hoàn thành tối thiểu 12 tín chỉ kỳ trước, không có môn rớt.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có 1 Trường Cao học chính quy + 4 Trường Cao học chuyên ngành: Đường sắt, Chính sách công & CNTT, Khoa học hội tụ Quốc phòng, Y khoa SeoulTech-KIRAMS.

Trường Cao họcBậcKhối ngànhHọc phí/kỳ
일반대학원 (chính quy)Thạc sỹ/Liên thôngKỹ thuật, Khoa học Tự nhiên3.674.000 ₩
일반대학원Thạc sỹ/Liên thôngNhân văn - Xã hội3.404.000 ₩
일반대학원Thạc sỹ/Liên thôngMỹ thuật - Thiết kế3.633.000 ₩
일반대학원Tiến sỹKỹ thuật, Khoa học Tự nhiên4.138.000 ₩
일반대학원Tiến sỹNhân văn - Xã hội3.777.000 ₩
일반대학원Tiến sỹMỹ thuật - Thiết kế4.048.000 ₩
Đường sắtThạc sỹ/Liên thôngKỹ thuật, Nhân văn-XH3.715.000 ₩
Đường sắtTiến sỹKỹ thuật, Nhân văn-XH3.777.000 ₩
Chính sách công & CNTTThạc sỹ/Liên thôngKỹ thuật, Nhân văn-XH / Mỹ thuật-TK3.486.000 - 3.715.000 ₩
Chính sách công & CNTTTiến sỹKỹ thuật, Nhân văn-XH / Mỹ thuật-TK3.548.000 - 3.777.000 ₩
Khoa học hội tụ Quốc phòngThạc sỹ/Liên thôngKỹ thuật, Nhân văn-XH3.715.000 ₩
Khoa học hội tụ Quốc phòngTiến sỹKỹ thuật, Nhân văn-XH3.777.000 ₩
Y khoa SeoulTech-KIRAMSThạc sỹ/Liên thôngKhoa học Tự nhiên3.715.000 ₩
Y khoa SeoulTech-KIRAMSTiến sỹKhoa học Tự nhiên3.777.000 ₩

Lệ phí nhập học khoảng 20 USD (chưa gồm trong bảng trên).

Học bổng du học sinh sau đại học

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
International Student ScholarshipXét mọi ứng viên trúng tuyển kỳ 1; kỳ sau: ≥6 tín chỉ, GPA ≥3.550-100% học phí (TB 75%)
SeoulTech Alliance ScholarshipĐã tốt nghiệp Cử nhân tại trường đối tác (gồm 6 trường Việt Nam: VNU-HUS, VNU-UET, VNU-HCM-UT, VNU-HCM-US, ĐH Bách khoa Đà Nẵng, ĐH Bách khoa Hà Nội)Toàn phần học phí + miễn phí KTX năm đầu
SEOULTECH-Seoul RISE ProgramSau đại học khối kỹ thuật, TOPIK 4+, có kế hoạch làm việc/định cư tại Hàn QuốcToàn phần học phí + hỗ trợ chương trình RISE

Chỉ được nhận 1 loại học bổng (thứ tự ưu tiên: RISE → Alliance → International Student).

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Khoa Học Công Nghệ Seoul (Seoul National University of Science and Technology - SeoulTech)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Khoa Học Công Nghệ Seoul (Seoul National University of Science and Technology - SeoulTech).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Seoul National University Of Science And Technology?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpQuốc lập
Địa chỉ 서울특별시 노원구 공릉로 232
Hiệu trưởng이동훈
Số sinh viên đại học12,690명 (2020년 8월 1일)[1]
Số sinh viên cao học1,876명 (2020년 8월 1일)[1]
Số giảng / nhân viên교직원수: 1,238명 (2019년 12월 1일)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô8 단과대학, 1 일반대학원,2 특수대학원, 4 전문대학원
교색로얄블루      
Zalo Chat Messenger 098 521 1829