108 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Khoa học Kỹ thuật Hàn Quốc (한국기술교육대학교, KOREATECH) thành lập năm 1991 do Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc cấp toàn bộ kinh phí — một trường đại học đặc biệt (특수목적대학) đóng vai trò trung tâm quốc gia về phát triển năng lực nghề nghiệp.
Các mốc lịch sử chính
- 1991: Thành lập, do Bộ Việc làm và Lao động cấp kinh phí
- 1992: Khai giảng chính thức với tên Korea University of Technology and Education
- 2026: Kỷ niệm 35 năm thành lập; thành lập Khoa Nhân tài Toàn cầu (글로벌인재학부) chuyên biệt cho du học sinh
Đặc điểm đào tạo: ít nhất 50% môn chuyên ngành có thực hành/thí nghiệm; bắt buộc học phụ ngành Phát triển Nguồn nhân lực (HRD), tốt nghiệp được cấp luôn chứng chỉ giáo viên đào tạo nghề. Học phí thấp gần bằng trường công lập vì phần lớn kinh phí do nhà nước cấp. Hạng 1 "Đại học giáo dục sinh viên xuất sắc nhất" theo JoongAng Ilbo (2023-nay, và 13 năm liên tục 2009-2021 ở hạng mục khác). Mạng lưới hợp tác quốc tế rộng: 166 trường/tổ chức tại hơn 40 quốc gia.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Trung tâm Giáo dục Toàn cầu (GEC) vận hành, chương trình gắn với định hướng vào ngành kỹ thuật (có lớp "Engineering Class" nâng cao). 4 quý/năm, mỗi quý 10 tuần/200 giờ.
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Học phí/quý (10 tuần) | 1.300.000 ₩ |
| Ký túc xá/2 quý (20 tuần) | 740.000 ₩ |
Visa D-4 bắt buộc đăng ký tối thiểu 2 quý. Sinh viên đạt TOPIK cấp 3+ có thể được nhận thẳng vào bậc đại học ngay kỳ kế tiếp. Học bổng cho học viên đứng đầu lớp (≥5 học viên): 500.000₩.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Khối | Ngành |
|---|---|
| Khối Công nghệ Tích hợp | Kỹ thuật Cơ khí |
| Kỹ thuật Cơ điện tử | |
| Kỹ thuật Thiết kế Công nghiệp | |
| Kỹ thuật Kiến trúc | |
| Kỹ thuật Vật liệu Năng lượng mới | |
| Kỹ thuật Hóa học - Sinh học | |
| Khối Hội tụ ICT | Kỹ thuật Điện |
| Kỹ thuật Điện tử | |
| Kỹ thuật AI - Thông tin Truyền thông | |
| Kỹ thuật Máy tính | |
| AI - Phần mềm | |
| Khối Hội tụ Xã hội | Quản trị Hội tụ |
| Quản trị Dữ liệu | |
| Chính sách Dịch vụ Việc làm (ngành DUY NHẤT toàn quốc chỉ có ở KOREATECH) | |
| Khoa Nhân tài Toàn cầu (mới 2026, chuyên biệt cho du học sinh, đường tuyển riêng) | Kỹ thuật & Công nghệ Toàn cầu |
KHÔNG mở cho diện tuyển sinh quốc tế thông thường: Khoa Phát triển Nguồn nhân lực (HRD학과), Khoa Hội tụ Công nghệ Tương lai (미래융합학부), Khối Giáo dục Đại cương (교양학부, không cấp bằng riêng). Riêng Khoa Nhân tài Toàn cầu đi theo đường tuyển sinh RIÊNG (khóa đầu 2026 tuyển 55 du học sinh từ 14 quốc gia, năm 1-2 học tiếng Hàn/Toán/Lý/Tin, từ năm 3 chọn chuyên ngành Cơ khí hoặc Máy tính, năm 4 thực tập doanh nghiệp) — chi tiết học phí/chỉ tiêu chưa công khai đầy đủ.
Học phí (diện thông thường, mỗi kỳ)
| Khối | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Kỹ thuật / ICT | 5.000.000 ₩ |
| Kinh doanh / Xã hội | 5.000.000 ₩ |
Lệ phí xét hồ sơ: 43.000₩ (miễn cho học bổng GKS). Ký túc xá/kỳ: phòng đơn 900.000₩, phòng đôi 600.000-820.000₩. Chứng minh tài chính: tối thiểu 18.000 USD. Xét tuyển 100% qua phỏng vấn vấn đáp (thang 300 điểm). Việt Nam thuộc nhóm 21 quốc gia bắt buộc nộp thêm Apostille/xác nhận lãnh sự.
Học bổng
Trang học bổng chính thức của trường bậc Đại học chỉ có thông tin học bổng chính phủ GKS (vé máy bay khứ hồi, trợ cấp ổn định 200.000₩, sinh hoạt phí 900.000₩/tháng, bảo hiểm y tế, học phí tiếng Hàn+chính khóa) — chưa xác nhận trường có học bổng riêng miễn % học phí như bậc Sau đại học hay không. Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp phòng tuyển sinh để xác nhận khi tư vấn.
Điều kiện GKS: GPA tối thiểu 2.64/4.0 (hoặc tương đương), TOEFL iBT 59/IELTS 5.5+. Từ 2026, các chương trình R&D và UIC của GKS chuyển sang English Track (không cần đào tạo tiếng Hàn trước).
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Đại học viện Tổng hợp có hệ Thạc sỹ, Thạc-Tiến liên thông, Tiến sỹ cho du học sinh, phủ đủ các khối kỹ thuật (Cơ khí, Cơ điện tử, Điện-Điện tử-Viễn thông, Máy tính, Thiết kế, Kiến trúc, Vật liệu Năng lượng-Hóa học, An toàn Công nghiệp) và Kinh doanh (Quản trị Công nghệ, Quản trị Kinh doanh). Có thêm 2 diện tuyển riêng: Hội tụ Trí tuệ Nhân tạo Toàn cầu và Chính sách Việc làm TVET Toàn cầu.
| Khoa | Lệ phí nhập học | Học phí/kỳ (SV mới) |
|---|---|---|
| Khối Kỹ thuật (Thạc/Tiến/Liên thông) | 257.000 ₩ | 2.860.000 ₩ |
| Khoa Kinh doanh (Thạc/Tiến/Liên thông) | 257.000 ₩ | 2.610.000 ₩ |
Chứng minh tài chính: 16.000.000₩. Yêu cầu ngôn ngữ: TOPIK cấp 3+ (đạt cấp 4+ trước tốt nghiệp) hoặc TOEFL iBT 71/IELTS 5.5+.
Học bổng Sau đại học
| Loại | Điều kiện | Mức hưởng |
|---|---|---|
| 외국인유학생장학금 | Trúng tuyển qua diện tuyển sinh quốc tế, đạt chuẩn ngôn ngữ theo quy chế | Miễn 1/2 học phí |
Chính sách này khác biệt rõ so với bậc Đại học (nơi chỉ thấy học bổng GKS) — trường có học bổng riêng ở bậc Sau đại học.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Khoa Học Kỹ Thuật Hàn Quốc (KOREATECH)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Khoa Học Kỹ Thuật Hàn Quốc (KOREATECH).
Gọi Ngay: 0985 211 829