38 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Yong In (용인대학교) thành lập 1953 với tên "Trường Judo Đại Hàn", ngay sau Chiến tranh Triều Tiên. Đổi tên chính thức thành Yong In University năm 1993.
Các mốc lịch sử chính
- 1953: Thành lập với tên Trường Judo Đại Hàn
- 1971: Nâng cấp thành đại học 4 năm
- 1993: Đổi tên chính thức thành Yong In University
Quy mô: 6 khối/29 khoa/56 chuyên ngành, 5.442 sinh viên đại học + 578 sau đại học (~8.000 tổng, số liệu chính thức mới nhất — có nguồn khác ghi số lớn hơn nhiều, ưu tiên số chính thức). 196 giáo sư cơ hữu, 42.541 cựu sinh viên. Hợp tác quốc tế với 71 cơ sở tại 19 quốc gia. Cựu sinh viên nổi bật: diễn viên Won Bin, Jang Ki-yong.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Học viện Tiếng Hàn (thành lập 2005) thuộc Viện Giao lưu Quốc tế. 6 cấp độ, 4 kỳ/năm, 10 tuần/kỳ (150 giờ, 3 giờ/ngày), sĩ số tối đa 15 học viên/lớp.
Trường KHÔNG công bố học phí D4 công khai. Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp (+82-31-8020-3202/3203) để có số liệu chính xác khi tư vấn.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Khối | Ngành |
|---|---|
| Võ thuật (TOPIK cấp 3+) | Judo (유도학과) |
| Huấn luyện - Thi đấu Judo (유도경기지도학과) | |
| Võ thuật (đa dạng: vật, sumo, quyền Anh, kiếm đạo) (무도학과) | |
| Taekwondo — khoa Taekwondo đại học đầu tiên thế giới (태권도학과) | |
| An ninh - Vệ sĩ (경호학과) | |
| Khoa học Thể dục (TOPIK cấp 3+) | Thể thao Giải trí (스포츠레저학과) |
| Giáo dục Thể chất (체육학과) | |
| Golf (골프학부) | |
| Giáo dục Thể chất Đặc biệt (특수체육교육과) | |
| Văn hóa Nghệ thuật (TOPIK cấp 3+) | Múa (무용과) |
| Thiết kế Truyền thông (미디어디자인학과) | |
| Hội họa (회화학과) | |
| Sân khấu (연극학과) | |
| Quốc nhạc (국악과) | |
| Điện ảnh - Truyền hình (영화영상학과) | |
| Di sản Văn hóa (문화유산학과) | |
| Nội dung Văn hóa (문화콘텐츠학과) | |
| Âm nhạc Thực hành (실용음악과) | |
| Nhân văn Xã hội (TOPIK cấp 4+) | Quản trị Kinh doanh (경영학과) |
| Quản trị Du lịch (관광경영학과) | |
| Hành chính Cảnh sát (경찰행정학과) | |
| Trung Quốc học (중국학과) | |
| Phúc lợi Xã hội (사회복지학과) | |
| Hội tụ AI & Sinh học (TOPIK cấp 4+) | An toàn Sức khỏe Môi trường (보건환경안전학과) |
| Công nghệ Sinh học (바이오생명공학과) | |
| Vật lý Trị liệu (물리치료학과) | |
| Dinh dưỡng Thực phẩm (식품영양학과) | |
| Ẩm thực (식품조리학과) | |
| Hội tụ AI (AI융합학부) |
Điều kiện chung: cha mẹ đều là người nước ngoài, chứng minh tài chính từ 20.000 USD, lệ phí xét hồ sơ 70.000₩.
Học phí
Chỉ có 1 số liệu công khai (khối Nhân văn, qua báo địa phương, không phải trang trường): ~7.341.000₩/năm (2025). Chưa có số liệu chính thức cho khối Tự nhiên/Nghệ thuật/Thể dục/Võ thuật. Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp khi tư vấn.
Học bổng — Tân sinh viên/chuyển tiếp (kỳ đầu)
| Điều kiện | Mức miễn giảm |
|---|---|
| TOPIK cấp 3 | 50% học phí |
| TOPIK cấp 4+ | 60% học phí |
| Hoàn thành khóa tiếng Hàn tại trường (≥20 tuần) | 50% học phí |
Học bổng — Sinh viên đang học (từ kỳ 2, theo GPA)
| GPA kỳ trước | Mức miễn giảm |
|---|---|
| ≥4.0 | 50% |
| 3.5-3.99 | 40% |
| 3.0-3.49 | 30% |
| 2.5-2.99 | 20% |
Điều kiện duy trì: tối thiểu 15 tín chỉ/kỳ (năm cuối: 12 tín chỉ), GPA tối thiểu 2.5. Không áp dụng cho lệ phí nhập học.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có 7 trường Sau đại học (Tổng hợp, Kinh doanh, Văn hóa Nghệ thuật, Công nghiệp Thể thao-Wellness, Phục hồi chức năng-Phúc lợi, Taekwondo) — CÓ tuyển du học sinh cả Thạc sỹ (4 kỳ) lẫn Tiến sỹ (5 kỳ), kể cả ngành Taekwondo, Võ thuật, Bảo tồn Di sản Văn hóa.
Điều kiện: TOPIK cấp 4 (Nhân văn/Xã hội/Tự nhiên) hoặc cấp 3 (Nghệ thuật/Thể dục/Âm nhạc); có track tiếng Anh chỉ 2 ngành (Quản trị Kinh doanh, Trị liệu Nghệ thuật, IELTS 5.5+). Lệ phí xét hồ sơ: 80.000₩ (Tiến sỹ)/50.000₩ (Thạc sỹ). Bảo hiểm bắt buộc 110.000₩/12 tháng. Có học bổng miễn 100% lệ phí nhập học cho một số đối tượng + học bổng học phí 30-50% theo TOPIK, chưa rõ chi tiết đầy đủ — Du Học BA sẽ xác nhận khi tư vấn.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Yong In (Yong In University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Yong In (Yong In University).
Gọi Ngay: 0985 211 829