KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Dankook — Cơ sở Jukjeon · Dankook University · 단국대학교

33 lượt xem

Trường có 2 cơ sở: trang này chỉ nói về Jukjeon (Yongin, Gyeonggi-do, gần Seoul) — thế mạnh IT & Nội dung, có Trường Quốc tế Primus riêng. Cơ sở Cheonan (thế mạnh Y-Nha-Dược-Ngoại ngữ) có trang riêng. Sư phạm KHÔNG tuyển du học sinh ở cả 2 cơ sở.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Dankook (단국대학교) thành lập năm 1947 bởi nhà hoạt động độc lập Jang Hyeong và bà Jo Hui-jae, trên tinh thần "Cứu quốc - Tự chủ - Tự lập". Campus Jukjeon là trung tâm chính cho đào tạo đại học và sau đại học của trường.

Đặc điểm nổi bật

  • Phương châm giáo dục: "Chân lý và Phụng sự"
  • Hợp tác với hơn 400 trường đại học và tổ chức đối tác tại hơn 60 quốc gia
  • Campus Jukjeon cách trung tâm Seoul (Gangnam) khoảng 30 phút, gần ga Jukjeon (tuyến Bundang)

Có Trường Quốc tế Primus riêng (track tiếng Anh 100% + ngành Nghệ thuật Diễn xuất-Điện ảnh track tiếng Hàn dành riêng du học sinh). Sinh viên track tiếng Hàn năm 1 của CẢ HAI campus đều học chung tại Jukjeon (Khoa Giáo dục Cơ bản Toàn cầu, chương trình tiếng Hàn tập trung K-LEAP) trước khi chuyển vào ngành chính năm 2.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Trung tâm tiếng Hàn (KLC) có lớp riêng tại Jukjeon, 4 kỳ/năm, mỗi kỳ ~3 tháng/200 giờ, 6 cấp độ, hệ thống 2 giáo viên chủ nhiệm/lớp.

Khoản mụcSố tiền
Học phí/kỳ1.400.000 ₩
Lệ phí xét tuyển100.000 ₩

Chứng minh tài chính: 10.000 USD hoặc 10.000.000₩. Visa C-3-1 (kỳ 1, tối đa 90 ngày) hoặc D-4-1 (từ kỳ 2, gia hạn tối đa 2 năm, chuyên cần ≥70%).

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

KhốiNgành (vào chính thức từ năm 2, riêng Primus & Diễn xuất vào thẳng năm 1)
Nhân văn - Xã hộiNgôn ngữ - Văn học Hàn Quốc (국어국문학과)
Sử học (사학과)
Triết học (철학과)
Nhân văn học Anh-Mỹ (영미인문학과)
Luật học (법학과)
Chính trị - Ngoại giao (정치외교학과)
Hành chính học (행정학과)
Tư vấn Tâm lý (상담학과)
Quy hoạch Đô thị - Bất động sản (도시계획·부동산학부)
Truyền thông - Báo chí (미디어커뮤니케이션학부)
Kinh tế học (경제학과)
Thương mại Quốc tế (무역학과)
Quản trị Kinh doanh - Kế toán (경영학부)
Tự nhiên - Kỹ thuậtKỹ thuật Điện - Điện tử (전자전기공학과)
Kỹ thuật Bán dẫn Hội tụ (융합반도체공학과)
Kỹ thuật Xây dựng Hạ tầng (인프라건설공학과)
Kỹ thuật Cơ khí (기계공학과)
Kỹ thuật Hóa học (화학공학과)
Kỹ thuật Hệ thống Polymer (고분자시스템공학부)
Kiến trúc (5 năm/Kỹ thuật) (건축학부)
Công nghệ Phần mềm (소프트웨어학과)
Kỹ thuật Máy tính (컴퓨터공학과)
Thống kê - Khoa học Dữ liệu (통계데이터사이언스학과)
Trí tuệ Nhân tạo (인공지능학과)
Nghệ thuật - Thể thao (yêu cầu portfolio)Gốm Nghệ thuật (도예과)
Thiết kế (Truyền thông/Thời trang) (디자인학부)
Biểu diễn - Điện ảnh (Nhạc kịch) (공연영화학부)
Múa (Truyền thống/Ballet/Đương đại) (무용과)
Âm nhạc (Piano/Thanh nhạc/Sáng tác) (음악학부)
Âm nhạc - Nhạc cụ Giao hưởng (음악학부(관현악전공))
Âm nhạc - Quốc nhạc Truyền thống (음악학부(국악전공))
Trường Quốc tế Primus - Track Tiếng Anh (vào thẳng năm 1)Quản trị Kinh doanh Quốc tế (국제경영학과)
Kỹ thuật Hệ thống Di động (모바일시스템공학과)
Hàn Quốc học (한국학과)
Kỹ thuật Hội tụ Vật liệu Sinh học (바이오소재융합공학과)
Trường Quốc tế Primus - Track Tiếng Hàn (chỉ dành DHS, vào thẳng năm 1)Nghệ thuật Diễn xuất - Điện ảnh (연기영상예술학과)

Trường Sư phạm KHÔNG tuyển du học sinh dù có tồn tại cho sinh viên Hàn Quốc.

Học phí năm 1 (2026, dành cho du học sinh, mỗi kỳ)

Ngành/NhómPhí nhập học (kỳ đầu)Học phí/kỳ
Primus - Quản trị KD Quốc tế / Hàn Quốc học180.000 ₩6.557.000 ₩
Primus - Hệ thống Di động / Vật liệu Sinh học180.000 ₩6.992.000 ₩
Primus - Diễn xuất - Điện ảnh180.000 ₩5.968.000 ₩
Khoa Giáo dục Cơ bản - Nhân văn-XH (năm 1)180.000 ₩4.350.000 ₩
Khoa Giáo dục Cơ bản - Tự nhiên-Kỹ thuật (năm 1)180.000 ₩5.728.000 ₩
Khoa Giáo dục Cơ bản - Nghệ thuật-Thể thao (năm 1)180.000 ₩5.968.000 ₩

Từ năm 2, học phí tính theo nhóm ngành đã chọn (Nhân văn-XH 4.350.000₩, Kỹ thuật 5.728.000₩, Nghệ thuật 5.968.000₩/kỳ...). Bảng học phí dành cho du học sinh CAO HƠN ~15-20% so với bảng học phí chung cho sinh viên Hàn Quốc — luôn dùng bảng trên khi tư vấn.

Học bổng tân sinh viên - Track tiếng Hàn

Điều kiệnHọc bổng
TOPIK cấp 6Miễn 60% học phí (4 năm) + KTX (4 năm), duy trì GPA ≥3.7/4.5
TOPIK cấp 4-5 hoặc Sejong trung cấp 2+Miễn 50% học phí + KTX (1 kỳ)
TOPIK cấp 3 hoặc Sejong trung cấp 1Miễn 30% học phí + KTX (1 kỳ)
Được trường đối tác giới thiệu / hoàn thành ≥6 tháng tiếng Hàn công nhậnMiễn 20% học phí + KTX (1 kỳ)

Học bổng tân sinh viên - Track tiếng Anh

Điều kiệnHọc bổng
TOEFL iBT 71+/IELTS 5.5+Miễn 50% học phí
TOEFL iBT 80+/IELTS 6.5+Miễn 60% học phí
TOEFL iBT 105+/IELTS 7.0+Miễn 70% học phí
TOEFL iBT 110+/IELTS 7.5+Miễn 100% học phí + KTX

Sinh viên đang học: hỗ trợ lệ phí thi TOPIK năm 1; đạt mới TOPIK cấp 4+ được thưởng 300.000-500.000₩ tùy năm học.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có Trường Sau đại học chung (일반대학원) cho cả 2 campus, với hệ Thạc sỹ, Tiến sỹ, Thạc-Tiến liên thông. Tại Jukjeon: các ngành khối Nhân văn-Xã hội (Ngôn ngữ-Văn học, Luật, Hành chính, Kinh doanh...), Tự nhiên-Kỹ thuật (Điện-Điện tử, Máy tính, Xây dựng, Hóa học, AI hội tụ...), Nghệ thuật-Thể thao (Gốm, Tạo hình, Thiết kế, Múa, Âm nhạc, Thể thao điện tử...).

Nhóm học phíPhí nhập họcHọc phí/kỳ (diện du học sinh)
Nhân văn - Xã hội980.000 ₩6.088.000 ₩
Khoa học Tự nhiên980.000 ₩7.126.000 ₩
Thể thao980.000 ₩7.154.000 ₩
Kỹ thuật980.000 ₩8.050.000 ₩
Nghệ thuật980.000 ₩8.285.000 ₩

Yêu cầu ngôn ngữ: TOPIK cấp 3+ hoặc tương đương (dưới cấp 4 phải học bổ sung tiếng Hàn); track tiếng Anh cần TOEFL iBT 71+/IELTS 5.5+.

Học bổng Sau đại học (외국인장학금, chỉ SV mới, không áp dụng chuyển tiếp)

Điều kiệnHọc bổng
TOPIK cấp 3 / thi tiếng Hàn của trường / Sejong trung cấp 1Miễn 30% học phí (kỳ 1-2, liên thông kỳ 1-4)
TOPIK cấp 4 / Sejong trung cấp 2Miễn 40% học phí (cùng số kỳ)
TOPIK cấp 5+ / Sejong cao cấp 1+Miễn 50% học phí (cùng số kỳ)

Học bổng Phát triển Nhân tài Toàn cầu (khối kỹ thuật, Tiến sỹ/liên thông track tiếng Anh, cần GS hướng dẫn đề cử): miễn 100% học phí 4-7 kỳ, yêu cầu ≥3 bài báo SCI trước khi bảo vệ luận án.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Dankook — Cơ Sở Jukjeon (Dankook University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Dankook — Cơ Sở Jukjeon (Dankook University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Dankook — Cơ sở Jukjeon · Dankook University · 단국대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 1
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 죽전캠퍼스
경기도 용인시 수지구 죽전로 152
천안캠퍼스
충청남도 천안시 동남구 단대로 119
건학이념구국·자주·자립[1]
Ngày thành lập1947년 11월 1일 (1947-11-01)
Hiệu trưởng김수복
Người sáng lập장형, 조희재
Tên trường단국대학
Số sinh viên đại học30,144명 (2021년)[2]
Số sinh viên cao học4,498명 (2021년)[2]
Số giảng / nhân viên교수: 3,243명 (2021년)[2]직원: 583명 (2021년)[2]
Quốc gia대한민국
Quy mô2캠퍼스, 22대학, 13대학원
교색청색      
Biểu trưng검은곰[3]
Zalo Chat Messenger 098 521 1829