116 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Tech University of Korea (한국공학대학교) tại Siheung, Gyeonggi-do, thành lập 1997 tại Khu công nghiệp quốc gia Banwol-Sihwa. Hơn 7.000 sinh viên, gần như toàn bộ ngành thuộc khối Kỹ thuật-Công nghệ. Xếp loại "Tối ưu" (S) trong đánh giá hiệu suất chương trình đổi mới đại học 2024, kiểm định cơ sở 2023-2027. Nhận tài trợ nhà nước lớn cho các dự án bán dẫn/AI (ước tính hơn 1.200 tỷ ₩).
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Lệ phí xét tuyển | 50.000 ₩ |
| Học phí/kỳ | 1.300.000 ₩ |
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Khối ngành | Ngành |
|---|---|
| Hội tụ AI | Kỹ thuật Game (đầu tiên Hàn Quốc, 2002) (게임공학과) |
| Trí tuệ Nhân tạo (인공지능학과) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Máy tính/Phần mềm) (컴퓨터공학부) | |
| Hội tụ IT - Bán dẫn | Kỹ thuật Điện tử (Điện tử/Hệ thống Nhúng) (전자공학부) |
| Kỹ thuật Bán dẫn (Nano/Hệ thống) (반도체공학부) | |
| Hội tụ Cơ khí Thông minh | Kỹ thuật Cơ khí (기계공학과) |
| Kỹ thuật Thiết kế Cơ khí (Thiết kế/Di động Thông minh) (기계설계공학부) | |
| Kỹ thuật Cơ điện tử (Cơ điện tử/AI-Robot) (메카트로닉스공학부) | |
| Hội tụ Công nghệ Cao | Kỹ thuật Vật liệu Mới (신소재공학과) |
| Kỹ thuật Hóa sinh (생명화학공학과) | |
| Kỹ thuật Năng lượng-Điện (에너지·전기공학부) | |
| Khoa Độc lập | Quản trị Kinh doanh (경영학부) |
| Kỹ thuật Thiết kế (Công nghiệp/Truyền thông) (디자인공학부) |
| Khoa (diện quốc tế) | Năm 1 | Năm 2-4 |
|---|---|---|
| Khoa Quốc tế | 4.025.000 ₩/kỳ | 3.950.000 ₩/kỳ |
| Khoa Kỹ thuật Tương lai Quốc tế | 4.863.000 ₩/kỳ | 4.788.000 ₩/kỳ |
Học bổng nhập học theo TOPIK
| Cấp TOPIK | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| Cấp 6 | Miễn 100% học phí |
| Cấp 5 | 80% |
| Cấp 4 | 60% |
| Cấp 3 | 50% |
| Cấp 2 / không có | 40% / 30% |
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Công Nghệ Hàn Quốc (Tech University of Korea)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Công Nghệ Hàn Quốc (Tech University of Korea).
Gọi Ngay: 0985 211 829