256 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Trường khởi nguồn năm 1966 khi Chính phủ Hàn Quốc hợp tác UNESCO thành lập Trung tâm Thiết bị Chính xác, đào tạo kỹ thuật 2 năm.
Các mốc lịch sử chính
- 1966: Thành lập chương trình kỹ thuật 2 năm (hợp tác Chính phủ Hàn Quốc - UNESCO)
- 1999: Khai giảng với tên Gyeonggi Industrial University
- 2011-2012: Đổi tên chính thức thành Gyeonggi University of Science and Technology (GTEC)
- 2012: Được chọn "World Class College"
- 2025: Được chọn trường trọng điểm đào tạo nhân lực toàn cầu, dẫn đầu chương trình RISE
Tân sinh viên nhập học hàng năm khoảng 1.900-2.400 (dao động theo năm). Tổng số sinh viên đang học và số du học sinh hiện tại chưa công bố công khai.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Chương trình tiếng Hàn qua Trung tâm Hỗ trợ Du học sinh Quốc tế, 4 kỳ/năm, 6 cấp độ, tối đa 2 năm (visa D4-1).
| Khoản | Thời hạn | Số tiền |
|---|---|---|
| Lệ phí xét tuyển | 1 lần | 50.000 ₩ |
| Học phí | 1 năm (4 kỳ) | 5.000.000 ₩ |
| Phí ký túc xá | 180 ngày | 1.260.000 ₩ |
| Bảo hiểm | 180 ngày | 100.000 ₩ |
Điều kiện: điểm TB THPT tối thiểu 70/100, tốt nghiệp THPT trong vòng 5 năm.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Khối/Nhóm | Ngành |
|---|---|
| Khoa chỉ tiêu riêng (lộ trình visa E-7/E-7-M) | Kỹ thuật Hóa - Sinh (chuyên ngành Xử lý Bề mặt) (생명화학공학과) |
| Kỹ thuật Thiết kế (chuyên ngành Khuôn mẫu) (디자인공학과) | |
| An toàn Phòng cháy Xây dựng (chuyên ngành Hàn) (건축소방안전학과) | |
| Ô tô Điện Tương lai — visa đặc biệt E-7-M (K-CORE) (미래전기자동차과) | |
| Sáng tạo & Nội dung | Webtoon & Minh họa (웹툰일러스트학과) |
| Nội dung Game (게임콘텐츠학과) | |
| Thiết kế Hình ảnh - Video (영상디자인과) | |
| Thiết kế Thông tin Thị giác (시각정보디자인학과) | |
| Thiết kế Thời trang (패션디자인과) | |
| ICT & Phần mềm | Hội tụ Máy tính - Di động (컴퓨터모바일융합과) |
| Trí tuệ Nhân tạo (AI) (인공지능학과) | |
| Kỹ thuật Cơ điện tử (메카트로닉스공학과) | |
| Kỹ thuật Di động (Mobility) (모빌리티공학과) | |
| Con người & Đời sống | Kiến trúc Nội thất (건축인테리어학과) |
| Thông tin Y tế - Sức khỏe (보건의료정보학과) | |
| Công tác Xã hội (사회복지학과) | |
| Quản trị Kinh doanh (경영학과) | |
| Công nghệ & Đổi mới | Kỹ thuật Điện (전기공학과) |
| Kỹ thuật Cơ khí (기계공학과) | |
| Kỹ thuật Điện tử (전자공학과) | |
| Khác | Tự chọn Ngành (자유전공학과) |
Quy chế tuyển sinh chính thức chỉ ghi tên riêng 6 khoa có chỉ tiêu/điều kiện đặc thù, các khoa còn lại ghi chung "khoa thông thường không giới hạn" — chưa xác nhận tường minh từng khoa có nhận du học sinh trong mọi đợt tuyển hay không, Du Học BA sẽ xác nhận khi tư vấn.
Học phí/kỳ (2026, tân sinh viên)
| Khối ngành | Học phí gốc | Sinh viên năm 2+ |
|---|---|---|
| Công nghệ - Khoa học Tự nhiên | 3.784.660 ₩ | 3.586.000 ₩ |
| Nghệ thuật - Thể chất | 3.784.660 ₩ | 3.586.000 ₩ |
| Nhân văn - Xã hội | 3.344.660 ₩ | 3.146.000 ₩ |
Học bổng nhập học theo TOPIK (miễn giảm trực tiếp trên học phí)
| Điều kiện | Mức giảm |
|---|---|
| TOPIK cấp 6 | 70% |
| TOPIK cấp 5 | 50% |
| TOPIK cấp 4 | 40% |
| TOPIK cấp 3 | 30% |
| Hoàn thành khóa tiếng Hàn của trường | 25% |
| Đủ điều kiện tiếng Hàn theo quy chế | 15% |
Học bổng sinh viên đang học (theo GPA, tối thiểu 15 tín chỉ/kỳ)
| GPA kỳ trước | Mức giảm |
|---|---|
| Thủ khoa | 100% |
| ≥4.0/4.5 | 50% |
| 3.0 - dưới 4.0 | 20% |
| 2.5 - dưới 3.0 | 10% |
| Top 2% xuất sắc | 50% |
| Top 10% xuất sắc | 500.000₩ cố định |
Ngoài ra có học bổng đạt mới TOPIK (300.000-600.000₩/lần), học bổng trợ giảng, học bổng công lao, và học bổng riêng cho lớp Phát triển Nhân tài Toàn cầu (theo TOEIC/JLPT, 100.000-500.000₩).
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường KHÔNG có hệ Thạc sỹ/Tiến sỹ — đây là trường cao đẳng chuyên ngành. Có chương trình học lên bằng Cử nhân (전공심화, 2 năm tiếp sau Cao đẳng) nhưng năm 2026 chỉ mở 5 ngành cho du học sinh: Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Hóa-Môi trường, Kỹ thuật Ô tô, Quản trị Kinh doanh, Công tác Xã hội — KHÔNG có ngành Thiết kế/ICT trong diện này.
| Khối ngành | Học phí gốc/kỳ | HB (SV tốt nghiệp GTEC) | HB (SV trường khác) |
|---|---|---|---|
| Công nghệ (Cơ khí/Hóa-Môi trường/Ô tô) | 3.684.660 ₩ | 30% | 20% |
| Nhân văn-XH (Kinh doanh/Công tác XH) | 3.254.660 ₩ | 30% | 20% |
Điều kiện: đã tốt nghiệp Cao đẳng cùng khối ngành liên quan, TOPIK cấp 3+. Số liệu học phí là mức tạm tính 2025, số chính thức 2026 chốt tháng 1/2026.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Cao Đẳng Khoa Học Kỹ Thuật Gyeonggi (Gyeonggi University of Science and Technology)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Cao Đẳng Khoa Học Kỹ Thuật Gyeonggi (Gyeonggi University of Science and Technology).
Gọi Ngay: 0985 211 829