Đại học Nữ Suwon (Suwon Women's University) là một trong những ngôi trường tiêu biểu tại khu vực Gyeonggi-do, nổi bật với môi trường học tập hiện đại, an toàn và tỷ lệ đậu Visa cao trên 80%. Dưới đây là thông tin chi tiết về học phí, chuyên ngành và hệ thống học bổng mới nhất năm 2026.
1. Tổng Quan Về Đại Học Nữ Suwon
Đại học Nữ Suwon tọa lạc tại thành phố Suwon, tỉnh Gyeonggi-do. Với phương châm đào tạo những nữ chuyên gia tài năng, trường tập trung vào các khối ngành mang tính ứng dụng thực tiễn cao như Y tế, Sức khỏe, Nghệ thuật và Quản trị.
Trường cung cấp lộ trình khép kín cho du học sinh: Học tiếng (D-4) -> Lên chuyên ngành (D-2) -> Làm việc (E-7) -> Định cư (F-2, F-5), giúp các bạn sinh viên an tâm xây dựng tương lai tại Hàn Quốc.
2. Chương Trình Học Tiếng Hàn (Visa D-4)
Khóa học tiếng Hàn tại trường được tổ chức bài bản với 4 học kỳ/năm (Tháng 3, 6, 9, 12), chia thành 6 cấp độ từ sơ cấp đến cao cấp.
Chi Phí Hệ Học Tiếng (1 Năm):
Học sinh cần đóng học phí 1 năm (4 học kỳ) trước khi nhập học. Sau khi nhập học, sẽ không phát sinh thêm chi phí (ngoại trừ phí làm thẻ người nước ngoài).
| Hạng mục | Chi phí chi tiết | Tổng cộng (KRW) |
|---|---|---|
| Phí đăng ký | 50.000 won | 5.380.000 won |
| Học phí (1 năm) | 4.800.000 won (1.200.000 won x 4 kỳ) | |
| Bảo hiểm (1 năm) | 150.000 won | |
| Sách giáo trình | 280.000 won (70.000 won x 4 kỳ) | |
| Phí ngoại khóa | 100.000 won (2 lần/năm) |
3. Chương Trình Cao Đẳng/Đại Học Chuyên Nghiệp (Visa D-2)
Danh Sách Các Khoa Và Thời Gian Đào Tạo
Trường đào tạo đa dạng các ngành nghề có nhu cầu nhân lực cao tại Hàn Quốc:
| Khối Y tế - Sức khỏe | Khối Nghệ thuật - Thiết kế | Khối Xã hội - Dịch vụ |
|---|---|---|
| - Điều dưỡng (4 năm) | - Phát thanh truyền hình (2 năm) | - Giáo dục mầm non (3 năm) |
| - Vệ sinh răng miệng (3 năm) | - Diễn xuất & Hình ảnh (3 năm) | - Phúc lợi xã hội (3 năm) |
| - Hành chính y tế (3 năm) | - Âm nhạc ứng dụng (2 năm) | - Kế toán thuế (2 năm) |
| - Vật lý trị liệu (3 năm) | - Nghệ thuật làm đẹp (2 năm) | - Dinh dưỡng thực phẩm (3 năm) |
| - Trị liệu nghề nghiệp (3 năm) | - Thiết kế thời trang (3 năm) | - Nấu ăn ẩm thực KS (2 năm) |
| - Chăm sóc thú cưng (2 năm) | - Thiết kế thị giác (3 năm) | - Nghệ thuật làm bánh (2 năm) |
| - Quản lý SK - Thể dục (2 năm) | - Chuyên ngành tự do (2 năm) | - Quản trị KDVH Hàn Quốc (2 năm)* |
*Đặc biệt: Ngành Quản trị Kinh doanh Văn hóa Hàn Quốc là ngành học thiết kế dành riêng cho Du học sinh quốc tế.
4. Tổng Hợp Chính Sách Học Bổng Ưu Đãi Nhất
Đại học Nữ Suwon sở hữu hệ thống học bổng cực kỳ chi tiết, nhằm khích lệ tinh thần học tập của du học sinh từ những ngày đầu học tiếng cho đến khi tốt nghiệp chuyên ngành .
A. Học Bổng Hệ Học Tiếng (Visa D-4)
| Loại học bổng | Điều kiện & Mức thưởng |
|---|---|
| Học bổng của Viện trưởng | Thưởng 300.000 won cho cá nhân có thành tích nổi bật . |
| Học bổng thành tích xuất sắc nhất | Thưởng 200.000 won . |
| Học bổng thành tích xuất sắc | Thưởng 200.000 won . |
| Học bổng gương mẫu | Thưởng từ 50.000 won đến 500.000 won cho học sinh có thái độ rèn luyện tốt . |
| Học bổng Năng lực tiếng Hàn | - Hỗ trợ 50% lệ phí khi đăng ký thi TOPIK . - Đạt TOPIK 3 trở lên: Thưởng thêm 200.000 won . |
B. Học Bổng Hệ Chuyên Ngành (Visa D-2)
| Đối tượng | Điều kiện / Loại học bổng | Mức miễn giảm học phí |
|---|---|---|
| Tân Sinh Viên (Kỳ đầu) | Học tiếng tại ĐH Nữ Suwon từ 6 tháng trở lên | Giảm 50% học phí kỳ đầu |
| Đã hoàn thành khóa tiếng ở trường ĐH khác | Giảm 40% học phí kỳ đầu | |
| Có TOPIK từ cấp 3 đến cấp 6 (khi nộp hồ sơ) | Giảm từ 10% đến 40% học phí | |
| Sinh Viên Đang Học (Từ năm 2) | Học bổng duy trì (từ năm 2 đến khi tốt nghiệp) | Giảm 30% học phí |
| Học bổng thành tích: GPA kỳ trước trên 3.5 | Giảm 20% học phí | |
| Học bổng thành tích: GPA kỳ trước từ 3.0 đến dưới 3.5 | Giảm 15% học phí | |
| Học bổng thành tích: GPA kỳ trước từ 2.5 đến dưới 3.0 | Giảm 10% học phí | |
| Học bổng cống hiến: Dành cho đại diện sinh viên (hoàn thành trên 12 tín chỉ/kỳ) | Cấp một khoản cố định theo học kỳ |
5. Chi Phí Ký Túc Xá
Sinh viên hệ tiếng bắt buộc ở KTX kỳ đầu tiên. Trường cung cấp KTX ngoại trú với đầy đủ tiện nghi, hỗ trợ không gian sinh hoạt chung và các bữa ăn.
- Phòng 4 người: 650.000 won/3 tháng (Đã gồm tiền cọc, miễn phí dùng phòng tắm hơi).
- Phòng 2 người: 800.000 won/3 tháng (Hỗ trợ 5 phiếu ăn buffet món Hàn).
- Phòng 1 người: 950.000 won/3 tháng.
