126 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Sunmoon (선문대학교) có tiền thân là Trường Thần học Thống Nhất, thành lập năm 1972, đạt tư cách đại học tổng hợp năm 1991 và đổi tên thành Sunmoon University năm 1993. Trường hiện vận hành như đại học tư thục chính quy được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận đầy đủ.
Các mốc lịch sử chính
- 1972: Thành lập Trường Thần học Thống Nhất tại Guri, Gyeonggi-do
- 1986: Khai giảng campus Cheonan
- 1989: Cải tổ thành Đại học Seonghwa
- 1991: Đạt tư cách đại học tổng hợp
- 1993: Đổi tên chính thức thành Sunmoon University
- 1995: Khai trương campus Asan
Quy mô: khoảng 2.663-3.615 du học sinh từ 56 quốc gia (số liệu 2 nguồn của trường chưa khớp nhau hoàn toàn), trong đó Việt Nam đông nhất (~1.307 người). Viện Giáo dục tiếng Hàn của trường là viện thứ 5 được mở tại Hàn Quốc (1989), đã đào tạo hơn 34.000 học viên từ 156 quốc gia. Tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp 2024: 70,7% — hạng 1 vùng Daejeon-Sejong-Chungcheong 2 năm liên tiếp.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Viện Giáo dục tiếng Hàn Sunmoon (한국어교육원), 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ (4 giờ/ngày). Là trung tâm tổ chức thi TOPIK chính thức, 86,3% học viên tốt nghiệp đạt TOPIK cấp 4+.
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Lệ phí xét hồ sơ | 50.000 ₩ |
| Lệ phí nhập học (1 lần) | 100.000 ₩ |
| Học phí/kỳ | 1.400.000 ₩ |
| Bảo hiểm (12 tháng) | 120.000 ₩ |
| Tổng nếu học đủ 4 kỳ/năm | 5.820.000 ₩ |
Ký túc xá bắt buộc kỳ đầu: 917.400₩/kỳ (phòng đôi 667.400₩ + bữa sáng bắt buộc 250.000₩). Chứng minh tài chính tối thiểu: 8.000.000₩.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Toàn bộ khoa/ngành trong tài liệu tuyển sinh quốc tế đều mở cho du học sinh — không có khoa nào bị loại trừ. Riêng Khoa Liên ngành Tự do và Khoa Máy tính hệ tiếng Anh chỉ dành riêng cho du học sinh, sinh viên Hàn Quốc không đăng ký được.
Học phí theo khối ngành (2026, mỗi kỳ)
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | 3.724.850 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên - Thể thao | 4.273.225 ₩ |
| Kỹ thuật - Nghệ thuật | 4.582.775 ₩ |
| Sức khỏe/Y tế | 4.582.775 ₩ |
Lệ phí xét hồ sơ: 80.000₩. Chứng minh tài chính: 16.000.000₩ (giảm còn 8.000.000₩ nếu đã tốt nghiệp Viện tiếng Hàn của chính trường). Trường cam kết 100% du học sinh mới nhập học được bố trí ký túc xá, nhưng chưa công khai mức phí cụ thể cho bậc đại học.
Học bổng tân sinh viên (kỳ 1)
| Điều kiện | Học bổng |
|---|---|
| TOPIK cấp 6 | 100% học phí |
| TOPIK cấp 5 | 80% học phí |
| TOPIK cấp 4 | 55% học phí |
| TOPIK cấp 3 | 50% học phí |
| Đạt chuẩn tiếng Anh (TOEFL iBT ~59/IELTS 5.5/CEFR B2) | 50% học phí |
| Đậu kỳ thi tiếng Hàn riêng của trường / Sejong Institute trung cấp 1+ | 40% học phí |
Học bổng sinh viên đang học (theo GPA + TOPIK kỳ trước)
| GPA kỳ trước | TOPIK cấp 3 trở xuống | TOPIK cấp 4 trở lên |
|---|---|---|
| ≥4.2 | 60% | 70% (100% nếu TOPIK cấp 6+) |
| 3.6-4.0 | 40% | 60% |
| 3.0-3.6 | 30% | 50% |
| 2.5-3.0 | 20% | 30% |
| 2.0-2.5 | Không có | 20% |
Điều kiện: hoàn thành ≥12-15 tín chỉ kỳ trước tùy năm học. Xét tuyển chỉ qua phỏng vấn (không thi viết học thuật).
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường CÓ hệ Sau đại học nhận du học sinh quốc tế, gồm Đại học viện Tổng hợp (hơn 30 ngành: 11 ngành Nhân văn-Xã hội, 6 ngành Khoa học Tự nhiên-Thể thao, 13 ngành Kỹ thuật) cùng các học viện chuyên biệt: AI & Chính sách Văn hóa (11 ngành), Y học Tự nhiên/Đông y (4 ngành), Sư phạm.
Trường chưa công khai học phí/học bổng cụ thể theo ngành bậc Sau đại học — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp (gradschool@sunmoon.ac.kr) để cập nhật khi tư vấn.
Yêu cầu ngôn ngữ: TOPIK cấp 3+ khi nhập học, phải đạt cấp 4+ trước khi tốt nghiệp; các ngành hệ tiếng Anh chấp nhận TOEFL iBT 71/IELTS 5.5/CEFR B2 trở lên.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Sunmoon (Sunmoon University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Sunmoon (Sunmoon University).
Gọi Ngay: 0985 211 829