KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Sunmoon · Sunmoon University · 선문대학교

131 lượt xem

Đại học tư thục 2 campus (Cheonan & Asan) tại Chungcheongnam-do, gần ga tàu cao tốc Cheonan-Asan (33 phút tới Seoul). Được Bộ Giáo dục công nhận "Excellent Certified University" 2 năm liên tiếp. Có 2 ngành CHỈ DÀNH RIÊNG cho du học sinh quốc tế (không nhận sinh viên Hàn Quốc): Khoa Tự chọn Tự do Toàn cầu và Khoa học Máy tính hệ tiếng Anh.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Sunmoon (선문대학교) có tiền thân là Trường Thần học Thống Nhất, thành lập năm 1972, đạt tư cách đại học tổng hợp năm 1991 và đổi tên thành Sunmoon University năm 1993. Trường hiện vận hành như đại học tư thục chính quy được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận đầy đủ.

Các mốc lịch sử chính

  • 1972: Thành lập Trường Thần học Thống Nhất tại Guri, Gyeonggi-do
  • 1986: Khai giảng campus Cheonan
  • 1989: Cải tổ thành Đại học Seonghwa
  • 1991: Đạt tư cách đại học tổng hợp
  • 1993: Đổi tên chính thức thành Sunmoon University
  • 1995: Khai trương campus Asan

Quy mô: khoảng 2.663-3.615 du học sinh từ 56 quốc gia (số liệu 2 nguồn của trường chưa khớp nhau hoàn toàn), trong đó Việt Nam đông nhất (~1.307 người). Viện Giáo dục tiếng Hàn của trường là viện thứ 5 được mở tại Hàn Quốc (1989), đã đào tạo hơn 34.000 học viên từ 156 quốc gia. Tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp 2024: 70,7% — hạng 1 vùng Daejeon-Sejong-Chungcheong 2 năm liên tiếp.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Viện Giáo dục tiếng Hàn Sunmoon (한국어교육원), 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ (4 giờ/ngày). Là trung tâm tổ chức thi TOPIK chính thức, 86,3% học viên tốt nghiệp đạt TOPIK cấp 4+.

Khoản mụcSố tiền
Lệ phí xét hồ sơ50.000 ₩
Lệ phí nhập học (1 lần)100.000 ₩
Học phí/kỳ1.400.000 ₩
Bảo hiểm (12 tháng)120.000 ₩
Tổng nếu học đủ 4 kỳ/năm5.820.000 ₩

Ký túc xá bắt buộc kỳ đầu: 917.400₩/kỳ (phòng đôi 667.400₩ + bữa sáng bắt buộc 250.000₩). Chứng minh tài chính tối thiểu: 8.000.000₩.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành
Trường Nhân văn - Xã hộiLịch sử học (사학과)
Luật Hành chính Cảnh sát (경찰행정법학과)
Tâm lý học Tư vấn (상담심리학과)
Công tác Xã hội (사회복지학과)
Nội dung Số (디지털콘텐츠학과)
Truyền thông - Media (Media Số/Quảng cáo-PR) (미디어커뮤니케이션학부)
Trường Kinh doanh Toàn cầu - Ngoại ngữTiếng Anh (외국어학부 영어학전공)
Tiếng Nhật (외국어학부 일본어전공)
Tiếng Tây Ban Nha - Mỹ Latin (외국어학부 스페인어중남미전공)
Văn hóa Đông Á (아시아문화학부 동아시아문화전공)
Văn hóa Á-Âu (아시아문화학부 유라시아문화전공)
Quản trị Kinh doanh (경영학과)
Quản trị Công nghệ Thông tin (IT경영학과)
Kinh tế Toàn cầu (글로벌경제학과)
Quản trị Du lịch - Khách sạn (관광호텔경영학과)
Dịch vụ Hàng không (항공서비스학과)
Trường Thần họcThần học (신학과)
Trường Khoa học Sức khỏeĐiều dưỡng (간호학과)
Vật lý Trị liệu (물리치료학과)
Vệ sinh Răng miệng (치위생학과)
Cấp cứu Y tế (응급구조학과)
Y sinh học Thủy sản (수산생명의학과)
Công nghệ Thực phẩm (식품공학·영양학부)
Kỹ thuật Dược - Công nghệ Sinh học (không cấp chứng chỉ dược sĩ) (제약생명공학과)
Trường Kỹ thuậtKiến trúc (5 năm) (건축학부 건축학전공)
Kỹ thuật Kiến trúc (4 năm) (건축학부 건축공학전공)
Kỹ thuật Cơ khí (기계공학과)
Khoa Ô tô Tương lai (Xe tự lái/Thiết kế ô tô) (미래자동차공학부)
Kỹ thuật Robot AI (지능로봇공학과)
Kỹ thuật Công nghiệp - Quản lý (산업경영공학과)
Phòng cháy - An toàn Thảm họa (소방방재안전학과)
Kỹ thuật Điện tử (전자공학과)
Kỹ thuật Vật liệu Bán dẫn (반도체소재공학과)
Kỹ thuật Màn hình - Bán dẫn (디스플레이반도체공학과)
Khoa Máy tính (Khoa học Máy tính/Khoa học Dữ liệu) (컴퓨터공학부)
Máy tính hệ tiếng Anh - Game (CHỈ dành DHS) (컴퓨터공학부(영어트랙))
Trí tuệ Nhân tạo - Phần mềm (AI소프트웨어학과)
Trường Nghệ thuật - Thể thaoTaekwondo (태권도학과)
Võ thuật - An ninh (무도경호학과)
Khoa học Thể thao (스포츠과학과)
Thể hình - Phục hồi chức năng (피트니스재활학과)
Thiết kế (Đồ họa/Nội dung Truyền hình) (디자인학부)
Điện ảnh - Truyền hình (영화영상학과)
Trường Liên ngành Tự do (CHỈ dành riêng du học sinh)Ngôn ngữ - Văn hóa Hàn Quốc (글로벌자유전공학부 한국언어문화)
Kinh doanh Quốc tế hệ tiếng Anh (글로벌자유전공학부 국제경영학)
Tự chọn Liên ngành (글로벌자유전공학부 자유전공)

Toàn bộ khoa/ngành trong tài liệu tuyển sinh quốc tế đều mở cho du học sinh — không có khoa nào bị loại trừ. Riêng Khoa Liên ngành Tự do và Khoa Máy tính hệ tiếng Anh chỉ dành riêng cho du học sinh, sinh viên Hàn Quốc không đăng ký được.

Học phí theo khối ngành (2026, mỗi kỳ)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn - Xã hội3.724.850 ₩
Khoa học Tự nhiên - Thể thao4.273.225 ₩
Kỹ thuật - Nghệ thuật4.582.775 ₩
Sức khỏe/Y tế4.582.775 ₩

Lệ phí xét hồ sơ: 80.000₩. Chứng minh tài chính: 16.000.000₩ (giảm còn 8.000.000₩ nếu đã tốt nghiệp Viện tiếng Hàn của chính trường). Trường cam kết 100% du học sinh mới nhập học được bố trí ký túc xá, nhưng chưa công khai mức phí cụ thể cho bậc đại học.

Học bổng tân sinh viên (kỳ 1)

Điều kiệnHọc bổng
TOPIK cấp 6100% học phí
TOPIK cấp 580% học phí
TOPIK cấp 455% học phí
TOPIK cấp 350% học phí
Đạt chuẩn tiếng Anh (TOEFL iBT ~59/IELTS 5.5/CEFR B2)50% học phí
Đậu kỳ thi tiếng Hàn riêng của trường / Sejong Institute trung cấp 1+40% học phí

Học bổng sinh viên đang học (theo GPA + TOPIK kỳ trước)

GPA kỳ trướcTOPIK cấp 3 trở xuốngTOPIK cấp 4 trở lên
≥4.260%70% (100% nếu TOPIK cấp 6+)
3.6-4.040%60%
3.0-3.630%50%
2.5-3.020%30%
2.0-2.5Không có20%

Điều kiện: hoàn thành ≥12-15 tín chỉ kỳ trước tùy năm học. Xét tuyển chỉ qua phỏng vấn (không thi viết học thuật).

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường CÓ hệ Sau đại học nhận du học sinh quốc tế, gồm Đại học viện Tổng hợp (hơn 30 ngành: 11 ngành Nhân văn-Xã hội, 6 ngành Khoa học Tự nhiên-Thể thao, 13 ngành Kỹ thuật) cùng các học viện chuyên biệt: AI & Chính sách Văn hóa (11 ngành), Y học Tự nhiên/Đông y (4 ngành), Sư phạm.

Trường chưa công khai học phí/học bổng cụ thể theo ngành bậc Sau đại học — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp (gradschool@sunmoon.ac.kr) để cập nhật khi tư vấn.

Yêu cầu ngôn ngữ: TOPIK cấp 3+ khi nhập học, phải đạt cấp 4+ trước khi tốt nghiệp; các ngành hệ tiếng Anh chấp nhận TOEFL iBT 71/IELTS 5.5/CEFR B2 trở lên.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Sunmoon (Sunmoon University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Sunmoon (Sunmoon University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Sunmoon · Sunmoon University · 선문대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 1
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 아산캠퍼스
충청남도 아산시 탕정면 선문로221번길 70
천안캠퍼스
충청남도 천안시 동남구 천안대로 277
건학이념애천, 애인, 애국
Ngày thành lập1972년 4월 3일 (1972-04-03)
종교통일교
학문 관련 제휴OCUC
Hiệu trưởng황선조
Người sáng lập문선명
Tên trường선문학원
Số sinh viên đại học9,270명 (2017년)[1]
Số sinh viên cao học446명 (2017년)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 340명 (2017년)[1]기타교원: 407명 (2017년)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô2캠퍼스, 7대학, 4대학원
Biểu trưng해달이
Zalo Chat Messenger 098 521 1829