178 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Hoseo (호서대학교) do ông Kang Seok-Gyu sáng lập, khởi đầu là Cao đẳng Kỹ thuật Cheonwon (1978), nâng cấp thành đại học 4 năm mang tên Hoseo University năm 1980.
Các mốc lịch sử chính
- 1978: Thành lập với tên Cheonwon Technical College (cao đẳng kỹ thuật 2 năm)
- 1980: Đổi tên Hoseo University, nâng cấp thành đại học 4 năm
- 1988: Được công nhận đầy đủ tư cách đại học
- 1989: Mở campus Asan; 1991: Asan trở thành campus chính
- 2017: Mở campus Dangjin (Khu công nghiệp Seokmun)
Quy mô hiện tại: 67 ngành, 9 trường Sau đại học. Được Bộ Giáo dục công nhận đạt chuẩn quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) 12 năm liên tiếp. Khoa Kiến trúc đạt kiểm định KAAB hạng cao nhất; Khoa Giáo dục Mầm non đạt hạng A cao nhất toàn quốc. Trường tiên phong đào tạo khởi nghiệp (venture) tại Hàn Quốc, được chọn vận hành chương trình TIPS đầu tiên trong các trung tâm hợp tác sản-học đại học toàn quốc; 2025 ký thỏa thuận đồng cấp bằng với London Brunel University.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn (한국어교육센터), tại campus Asan, mỗi kỳ 20 tuần. Yêu cầu chuyên cần ≥80% + điểm trung bình ≥70% để hoàn thành cấp độ.
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Lệ phí xét hồ sơ | 100.000 ₩ |
| Học phí/kỳ (20 tuần) | 2.600.000 ₩ |
| Phí trải nghiệm văn hóa | 50.000 ₩ |
Ký túc xá (15 tuần, gồm ăn sáng+tối trừ tối T6): phòng 4 người 1.020.000₩, phòng đôi loại A 1.621.000₩, phòng đôi loại B ~1.308.000-1.379.000₩ (2 nguồn chính thức của trường chênh nhau nhẹ). Bảo hiểm ban đầu ~70.000-110.000₩/năm, sau 6 tháng chuyển sang Bảo hiểm Y tế Quốc dân ~70.000-80.000₩/tháng. Không yêu cầu trình độ tiếng Hàn đầu vào.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Danh sách trên là danh mục CHÍNH THỨC mở cho diện tuyển sinh thuần du học sinh (cả cha mẹ đều nước ngoài). Một số ngành khác của trường (ví dụ Khoa học Thể thao, Sản xuất Âm nhạc, An toàn Công nghiệp, một số ngành mới) chưa xuất hiện trong danh mục này — Du Học BA sẽ xác nhận trực tiếp nếu học sinh quan tâm các ngành đó.
Học phí theo khối ngành (2026, mỗi kỳ)
| Khối ngành | Kỳ đầu | Từ kỳ 2 |
|---|---|---|
| Nhân văn - Xã hội / Quốc tế học | 3.693.000 ₩ | 3.543.000 ₩ |
| Dịch vụ Hàng không | 4.412.000 ₩ | 4.262.000 ₩ |
| Mầm non / Truyền thông / Tài chính Số | 4.212.000 ₩ | 4.062.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên - Giáo dục Thể chất | 4.233.000 ₩ | 4.083.000 ₩ |
| Khối Y - Sức khỏe | 4.562.000 ₩ | 4.412.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 4.620.000 ₩ | 4.470.000 ₩ |
| Nghệ thuật - Thể thao | 4.688.000 ₩ | 4.538.000 ₩ |
| Nghệ thuật (Văn hóa/Điện ảnh/Biểu diễn) | 4.632.000 ₩ | 4.482.000 ₩ |
Lệ phí xét hồ sơ: 60.000₩. Phí dịch vụ sinh viên (1 lần khi nhập học): 100.000₩. Chứng minh tài chính: 16.000.000₩.
Học bổng tân sinh viên (theo TOPIK, kỳ đầu)
| TOPIK | Học bổng cơ bản |
|---|---|
| Cấp 6 | 100% học phí |
| Cấp 5 | 60% học phí |
| Cấp 4 (Nghệ thuật-Thể thao: cấp 3) | 50% học phí |
| Cấp 3 (Nghệ thuật-Thể thao: cấp 2) | 40% học phí |
Cộng thêm nếu đã học tại Trung tâm tiếng Hàn của trường: +10% (1 kỳ) hoặc +20% (1 năm), tối đa 100%.
Học bổng sinh viên đang học (theo GPA + TOPIK)
| GPA | Điều kiện TOPIK | Học bổng |
|---|---|---|
| ≥4.3 | TOPIK cấp 6+ | 100% học phí |
| ≥4.0 | TOPIK cấp 5+ | 70% học phí |
| ≥3.0 | TOPIK cấp 4+ (NT-TT cấp 3+) | 50% học phí |
| ≥2.5 | TOPIK cấp 3+ (NT-TT cấp 2+) | 40% học phí |
| ≥2.5 | Không có TOPIK | 30% học phí |
Điều kiện tiếng Hàn: TOPIK cấp 3+ (Nghệ thuật-Thể thao cấp 2+); English Track cần TOEFL iBT 71/IELTS 5.5/CEFR B2+. Khoa Quốc tế học không yêu cầu tiếng Hàn đầu vào nhưng bắt buộc học các môn tiếng Hàn sau khi nhập học.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có 10 Trường Sau đại học (trừ Trường Sau đại học Giáo dục KHÔNG nhận du học sinh), trải rộng cả 4 campus: Đại học viện Tổng hợp (đa ngành nhất, cả Nhân văn-Xã hội và Kỹ thuật-Tự nhiên), Thần học Liên hợp, Quản trị Công nghệ, Khởi nghiệp (Seoul — trường đầu tiên Hàn Quốc mở ngành này), Quản trị Kinh doanh (có khoa riêng "Global Business" chỉ dành du học sinh), Văn hóa - Tư vấn Phúc lợi, Khởi nghiệp Công nghệ, Khoa học Thể thao, Hội tụ Sản-Học (Dangjin), Khởi nghiệp Toàn cầu. Có cả Track tiếng Anh và Track song ngữ tiếng Trung ở một số ngành.
| Trường Sau đại học | Nhân văn-XH | Kỹ thuật/NT-TT | Tự nhiên |
|---|---|---|---|
| Đại học viện Tổng hợp | 4.386.000 ₩ | 5.084.000 ₩ | 5.583.000 ₩ |
| Thần học Liên hợp | 4.386.000 ₩ | — | — |
| Quản trị Công nghệ | 5.312.000 ₩ | — | 5.583.000 ₩ |
| Khởi nghiệp (Seoul) | 4.386.000 ₩ | — | 5.583.000 ₩ |
| Quản trị Kinh doanh | 3.320.000 ₩ | — | — |
| Văn hóa - Tư vấn Phúc lợi | 3.320.000 ₩ | — | — |
Lệ phí nhập học: 780.000₩. Lệ phí xét hồ sơ: 80.000-100.000₩ tùy bậc/trường. Phí dịch vụ sinh viên: 100.000₩.
Học bổng theo TOPIK (Đại học viện Tổng hợp)
| TOPIK | Học bổng |
|---|---|
| Cấp 6 | 100% |
| Cấp 5 | 50% |
| Cấp 4 | 40% |
| Cấp 3 | 30% |
| Cấp 1 | 20% |
English Track: giảm 40% học phí các kỳ chính khóa. Ngoài ra có Học bổng Thành tích học tập (tối đa 900.000₩, GPA≥3.5), Học bổng Trợ giảng/Trợ lý nghiên cứu, Học bổng Gia đình (2 người cùng học giảm 50%, 3 người giảm 100% của 1 người), Học bổng Cựu sinh viên Hoseo (miễn lệ phí nhập học). Yêu cầu ngôn ngữ chung: TOPIK cấp 3+ (Nghệ thuật-Thể thao cấp 2+) hoặc tiếng Anh tương đương IELTS 5.5+; nếu chưa đạt phải học bổ sung 300 giờ tiếng Hàn trong năm đầu. Chứng minh tài chính: 16.000.000₩.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Hoseo (Hoseo University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Hoseo (Hoseo University).
Gọi Ngay: 0985 211 829