KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Soonchunhyang · Soonchunhyang University · 순천향대학교

52 lượt xem

Đại học tư thục Asan (Chungcheongnam-do), KHÁC hoàn toàn với Sunchon National University (tên gần giống, tỉnh Jeolla). Có hệ thống 4 bệnh viện đa khoa riêng tại Seoul, Bucheon, Cheonan, Gumi. Trường Quốc tế (국제대학) có 4 ngành riêng dạy song ngữ, KHÔNG yêu cầu tiếng Hàn đầu vào. Chương trình D4 chỉ nhận hồ sơ qua cơ quan đối tác giới thiệu, không mở nộp trực tiếp cho cá nhân.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Soonchunhyang (순천향대학교) do Bác sĩ Seo Suk-jo sáng lập, khởi đầu từ Bệnh viện Soonchunhyang (1974, pháp nhân y tế đầu tiên Hàn Quốc) rồi mở Trường Y Soonchunhyang năm 1978.

Các mốc lịch sử chính

  • 1978: Thành lập, khai giảng Trường Y Soonchunhyang
  • 1980: Đổi tên thành Soonchunhyang University, mở thêm Khoa học Tự nhiên
  • 1983: Mở hệ Thạc sỹ; 1987: mở hệ Tiến sỹ
  • 1990: Được nâng cấp thành đại học tổng hợp

Thế mạnh nổi bật nhất: hệ thống 4 bệnh viện đa khoa riêng (Seoul, Bucheon, Cheonan, Gumi) thuộc Trung tâm Y khoa Trung ương Soonchunhyang, phục vụ thực hành cho sinh viên khối Y-Điều dưỡng-Khoa học Y tế. Xếp hạng THE 2025 trong nước: Y khoa hạng 10, Khoa học Sự sống hạng 15, Khoa học Máy tính hạng 20, Kỹ thuật hạng 29. Quy mô: 8 Trường/Khoa bậc đại học (~50 ngành) + 6 Đại học viện Sau đại học.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Viện Giáo dục Hàn ngữ (한국어교육원), 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ, 6 cấp độ.

Khoản mụcSố tiền
Học phí/kỳ1.300.000 ₩
Học phí 4 kỳ/năm5.200.000 ₩
Ký túc xá 4 kỳ2.188.000 ₩
Tổng nộp khi nhập học (4 kỳ)7.388.000 ₩
Trường chỉ nhận hồ sơ D4 do cơ quan đối tác (협력기관) giới thiệu và bảo lãnh danh tính — không mở nộp đơn trực tiếp cho cá nhân. Cần xác nhận trước khả năng nộp đơn.

Chứng minh tài chính tối thiểu: 8.000.000₩. Điều kiện gia hạn visa: tỷ lệ đi học ≥70%/kỳ, điểm trung bình ≥65.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành
Trường Y (loại trừ khỏi tuyển quốc tế)Y dự bị (의예과)
Điều dưỡng (간호학과)
Trường Khoa học Tự nhiênHóa học (화학과)
Thực phẩm - Dinh dưỡng (식품영양학과)
Sức khỏe Môi trường (환경보건학과)
Sinh học (생명과학과)
Khoa học Thể thao (스포츠과학과)
Ứng dụng Công nghiệp Thể thao (스포츠응용산업학과)
Y học Thể thao (스포츠의학과)
Trường Nhân văn - Xã hộiGiáo dục - Tư vấn Thanh thiếu niên (청소년교육·상담학과)
Luật (법학과)
Hành chính học (행정학과)
Hành chính Cảnh sát (경찰행정학과)
Mầm non (loại trừ) (유아교육과)
Giáo dục Đặc biệt (loại trừ) (특수교육과)
Công tác Xã hội (loại trừ) (사회복지학과)
Trường Kinh doanh Toàn cầuQuản trị Kinh doanh (경영학과)
Thương mại Quốc tế (국제통상학과)
Quản trị Du lịch (관광경영학과)
Kinh tế - Tài chính (경제금융학과)
Quản trị Tài chính CNTT (IT금융경영학과)
Công nghiệp Văn hóa Toàn cầu (글로벌문화산업학과)
Kế toán (회계학과)
Trường Kỹ thuậtKhoa học Máy tính (컴퓨터공학과)
Kỹ thuật Thông tin - Viễn thông (정보통신공학과)
Kỹ thuật Điện tử (전자공학과)
Kỹ thuật Điện (전기공학과)
Kỹ thuật Màn hình - Thông tin Điện tử (전자정보공학과)
Kỹ thuật Hóa Nano (나노화학공학과)
Kỹ thuật Năng lượng - Môi trường (loại trừ) (에너지환경공학과)
Kỹ thuật Vật liệu Màn hình (디스플레이신소재공학과)
Kỹ thuật Cơ khí (기계공학과)
Trường Hội tụ Phần mềmKỹ thuật Phần mềm Máy tính (컴퓨터소프트웨어공학과)
Bảo mật Thông tin (정보보호학과)
Metaverse & Game (메타버스&게임학과)
Trí tuệ Nhân tạo - Dữ liệu lớn (AI·빅데이터학과)
Internet Vạn vật (사물인터넷학과)
Kỹ thuật IT Y tế (giới hạn chỉ tiêu) (의료IT공학과)
Trường Khoa học Y tếQuản lý Hành chính Y tế (보건행정경영학과)
Công nghệ Sinh học Y tế (의료생명공학과)
Xét nghiệm Y học (loại trừ) (임상병리학과)
Trị liệu Nghề nghiệp (loại trừ) (작업치료학과)
Kỹ thuật Dược (의약공학과)
Kỹ thuật Y sinh (의공학과)
Nhóm Nhân văn - Truyền thôngNội dung Văn hóa Hàn Quốc (한국문화콘텐츠학과)
Anh - Mỹ học (영미학과)
Trung Quốc học (không nhận SV quốc tịch Trung Quốc) (중국학과)
Truyền thông - Media (미디어커뮤니케이션학과)
SCH Media LabsKiến trúc 5 năm (loại trừ) (건축학과(5))
Hoạt hình Số (liên hệ trước ≥3 tuần) (디지털애니메이션학과)
Ô tô Thông minh (스마트자동차학과)
Kỹ thuật Năng lượng (에너지공학과)
Nghệ thuật Biểu diễn (liên hệ trước ≥3 tuần) (공연영상학과)
Trường Quốc tế (song ngữ, KHÔNG yêu cầu tiếng Hàn đầu vào)Tự chọn Tự do Toàn cầu (글로벌자유전공학과)
Kỹ thuật Công nghiệp Toàn cầu (글로벌산업공학과)
Sức khỏe Toàn cầu (글로벌보건학과)
Quản trị Thể thao Toàn cầu (đang đổi tên) (글로벌e스포츠산업학과)

9 ngành bị loại trừ khỏi tuyển sinh quốc tế: Y dự bị, Điều dưỡng, Mầm non, Giáo dục Đặc biệt, Công tác Xã hội, Kỹ thuật Năng lượng-Môi trường, Xét nghiệm Y học, Trị liệu Nghề nghiệp, Kiến trúc 5 năm. Trường không có Trường Dược riêng.

Học phí theo nhóm khoa (2026, mỗi kỳ — chỉ liệt kê ngành mở cho quốc tế)

Nhóm khoaKỳ đầuTừ kỳ 2
Nhân văn-Xã hội, Trung Quốc học, Văn hóa Hàn, Anh-Mỹ học3.803.000 ₩3.626.000 ₩
Trường Kinh doanh Toàn cầu4.039.000 ₩3.862.000 ₩
Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật Dược, Truyền thông4.276.000 ₩4.099.000 ₩
Kỹ thuật, Hội tụ Phần mềm, SCH Media Labs (đa số ngành)4.658.000 ₩4.480.000 ₩
Công nghệ Sinh học Y tế, Kỹ thuật Dược4.388.000 ₩4.211.000 ₩

4 ngành Trường Quốc tế: kỳ 1 đồng giá 3.803.000₩, các kỳ sau theo đúng khối ngành gốc. Lệ phí xét hồ sơ: Tân SV 80.000₩ (80 USD), chuyển tiếp 60.000₩. Ký túc xá D2: 914.500₩/kỳ (miễn 100% kỳ đầu và cho SV xuất sắc).

Học bổng năng lực tiếng Hàn (kỳ đầu, cấp sau nhập học)

TOPIKMức thưởng
Cấp 61.400.000 ₩
Cấp 51.200.000 ₩
Cấp 41.000.000 ₩
Cấp 3800.000 ₩

Học bổng thành tích học tập (từ kỳ 2, theo điểm TB kỳ trước)

Điểm TB kỳ trướcHọc phíKý túc xá
≥4.0Miễn 100%Miễn 100%
3.5-3.99Giảm 30%Miễn 100%
3.0-3.49Giảm 25%Miễn 100%
2.5-2.99Giảm 20%Miễn 100%

Điều kiện tiếng Hàn: TOPIK cấp 3+ (Nghệ thuật-Thể thao chỉ cần cấp 2); Trường Quốc tế không yêu cầu tiếng Hàn. Chứng minh tài chính: 16.000.000₩.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có 4 Đại học viện tuyển quốc tế: Đại học viện Tổng hợp (nhiều ngành nhất, đủ khối Nhân văn-Xã hội/Tự nhiên/Kỹ thuật/Nghệ thuật-Thể thao, kể cả Điều dưỡng và một số chuyên ngành Y học cơ sở), Đại học viện Khoa học Sức khỏe, Đại học viện Hội tụ Tương lai, Đại học viện Hội tụ An ninh Drone.

Đại học việnBậcKhối ngànhHọc phí/kỳTổng kỳ đầu (gồm phí nhập học 850.000₩)
Tổng hợpThạc sỹNhân văn-Xã hội4.984.000 ₩5.834.000 ₩
Tổng hợpThạc sỹTự nhiên, Thể thao5.651.000 ₩6.501.000 ₩
Tổng hợpThạc sỹKỹ thuật, Nghệ thuật-TT6.135.000 ₩6.985.000 ₩
Tổng hợpThạc sỹĐiều dưỡng6.617.000 ₩7.467.000 ₩
Tổng hợpThạc sỹY khoa7.110.000 ₩7.960.000 ₩
Tổng hợpTiến sỹNhân văn-Xã hội4.994.000 ₩5.844.000 ₩
Tổng hợpTiến sỹKỹ thuật, Nghệ thuật-TT6.241.000 ₩7.091.000 ₩
Khoa học Sức khỏeThạc sỹNhân văn-Xã hội / Tự nhiên3.657.000-3.940.000 ₩4.507.000-4.790.000 ₩
Hội tụ Tương laiThạc sỹNhân văn-Xã hội / Kỹ thuật khác3.657.000-3.940.000 ₩4.507.000-4.790.000 ₩
Hội tụ An ninh DroneThạc sỹKỹ thuật3.940.000 ₩4.790.000 ₩

Ngành Y khoa (의학과) chỉ mở hệ Thạc-Tiến liên thông, chỉ tuyển các chuyên ngành y học cơ sở (Ký sinh trùng/Vi sinh/Sinh lý/Hóa sinh/Dược lý/Giải phẫu), không mở lâm sàng.

Học bổng Sau đại học

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Học bổng Nghiên cứu (연구장학생)Nghiên cứu-giảng dạy ≥40 giờ/tuần, TOPIK≥3 hoặc TOEFL iBT≥59, có bài báo khoa họcMiễn 100% học phí + ký túc xá
Học bổng khácDu học sinh nói chungGiảm 40% học phí
Học bổng năng lực tiếng HànTOPIK cấp 4+Miễn lệ phí nhập học (850.000₩)

Ngoài ra trường cũng quảng bá học bổng chính phủ GKS (không phải học bổng riêng của trường). Yêu cầu ngôn ngữ chung: TOPIK cấp 3+ (phải đạt cấp 4 trước bảo vệ luận văn) hoặc TOEFL iBT 59/IELTS 5.5 cho 2 ngành track tiếng Anh.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Soonchunhyang (Soonchunhyang University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Soonchunhyang (Soonchunhyang University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Soonchunhyang · Soonchunhyang University · 순천향대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 충청남도 아산시 신창면 순천향로 22
Khẩu hiệu진리·봉사·실천
Ngày thành lập1978년
학문 관련 제휴OCUC
Hiệu trưởng서교일
Người sáng lập서석조
Tên trường동은학원
Số sinh viên đại học14,151명 (2019년 재학생 기준)
Quốc gia대한민국
Biểu trưng피닉스
Zalo Chat Messenger 098 521 1829